Nhận định về mức giá 40 tỷ đồng cho lô đất 867,4 m² tại Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Giá bán đưa ra là 40 tỷ đồng, tương đương khoảng 46,11 triệu đồng/m² cho loại đất thổ cư mặt tiền, nở hậu, hướng Nam, nằm trên trục đường Nguyễn Lương Bằng – một vị trí có tiềm năng phát triển cao tại Quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng.
Đánh giá mức giá này là tương đối cao nhưng không phải là vô lý nếu xét đến các yếu tố sau:
- Đất mặt tiền, nở hậu, diện tích lớn (867,4 m²), thuận tiện kinh doanh đa ngành, xây dựng biệt thự, khách sạn, văn phòng.
- Vị trí nằm trên trục đường giao thương sầm uất, gần các tiện ích hiện đại như KCN Liên Chiểu, Đại học Đà Nẵng, bến xe trung tâm, trường học quốc tế, siêu thị và bệnh viện.
- Quỹ đất mặt tiền lớn tại khu vực này rất hạn chế, tạo nên giá trị khan hiếm.
- Xu hướng tăng giá đất mặt tiền tại khu vực khoảng 15-20%/năm trong 3 năm gần đây.
Phân tích so sánh giá đất mặt tiền tại Quận Liên Chiểu và khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu (đất mặt tiền, nở hậu) | 867,4 | 46,11 | 40 (đề xuất bán) | Giá hiện tại được môi giới đưa ra |
| Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu (mặt tiền chuẩn, diện tích nhỏ hơn) | 500 | 40 – 43 | 20 – 21,5 | Giao dịch thực tế 6 tháng gần nhất |
| Đường Dũng Sĩ Thanh Khê, Liên Chiểu (mặt tiền đất thổ cư) | 600 | 38 – 42 | 22,8 – 25,2 | Giao dịch 3 tháng gần nhất |
| Đường 30/4, Thanh Khê Trung (gần trung tâm Đà Nẵng) | 700 | 45 – 50 | 31,5 – 35 | Đất mặt tiền, có tiềm năng kinh doanh tốt |
Nhận xét chi tiết
Giá đất tại khu vực mặt tiền Nguyễn Lương Bằng đang dao động trong khoảng 40-46 triệu đồng/m² tùy thuộc vào diện tích, pháp lý, hướng và khả năng kinh doanh cụ thể. Lô đất 867,4 m² có diện tích lớn và nở hậu, phù hợp đa dạng loại hình xây dựng, nhưng giá 40 tỷ đồng tỏ ra hơi cao nếu so sánh với các giao dịch thực tế gần đây tại khu vực có diện tích nhỏ hơn và điều kiện tương tự.
Với mức giá hiện tại, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng khả năng sinh lời, thanh khoản trong tương lai, và các dự án hạ tầng liền kề. Nếu có thể thuyết phục được chủ đất giảm giá khoảng 5-10% (tức mức giá khoảng 36-38 tỷ đồng), thì đây sẽ là mức giá rất hợp lý, đảm bảo biên lợi nhuận và rủi ro đầu tư được kiểm soát tốt hơn.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá và thuyết phục chủ đất
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế tại khu vực để làm cơ sở thuyết phục chủ đất giảm giá.
- Nhấn mạnh việc diện tích lớn cũng đồng nghĩa với thời gian thanh khoản có thể kéo dài hơn so với các lô nhỏ, dẫn đến rủi ro giữ vốn.
- Đề xuất mức giá 36-38 tỷ đồng là hợp lý, vừa đảm bảo giá trị tài sản cho chủ đất, vừa phù hợp với tiềm năng đầu tư của người mua.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng giúp chủ đất giảm thiểu thời gian và chi phí bán hàng.
Kết luận
Mức giá 40 tỷ đồng cho lô đất này là cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong bối cảnh thị trường Đà Nẵng tăng giá mạnh, đặc biệt với vị trí mặt tiền, diện tích lớn, pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tối ưu chi phí, người mua nên thương lượng để có mức giá từ 36 đến 38 tỷ đồng, dựa trên các dữ liệu thực tế và xu hướng thị trường hiện nay.



