Nhận định mức giá
Giá 10,5 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng, diện tích đất 98m² tại kiệt ôtô Nguyễn Thiện Kế, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng được định giá khoảng 107,14 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, với những đặc điểm như nhà 4 tầng, đầy đủ nội thất, hiện đang cho thuê 7 căn hộ tạo dòng tiền ổn định và vị trí hẻm ôtô rộng rãi, mức giá này có thể xem xét hợp lý nếu nhà đáp ứng tốt về pháp lý và tiềm năng phát triển.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin BĐS hiện tại | Giá thị trường khu vực tương tự | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Kiệt ôtô Nguyễn Thiện Kế, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà | Gần trung tâm Sơn Trà, đường ôtô, hẻm rộng 4-6m | Vị trí tốt, thuận tiện giao thông, gần các tiện ích, tăng giá trị bất động sản |
| Diện tích đất | 98 m² | 70-100 m² phổ biến | Diện tích vừa phải, phù hợp xây nhà nhiều tầng hoặc căn hộ cho thuê |
| Giá/m² | 107,14 triệu/m² | 70-90 triệu/m² với nhà hẻm ôtô cùng khu vực | Giá hiện tại cao hơn mặt bằng từ 15-50%, cần xem xét kỹ giá trị sử dụng và khả năng sinh lời |
| Kiến trúc và nội thất | Nhà đúc 4 tầng 1 tum, nội thất đầy đủ | Nhà xây mới, hoàn thiện cơ bản hoặc cao cấp tùy khu vực | Ưu điểm lớn giúp tăng giá trị căn nhà, tiết kiệm chi phí cải tạo |
| Dòng tiền cho thuê | 7 căn hộ đang cho thuê, tạo dòng tiền ổn định | Thường nhà cho thuê 5-7 căn hộ, mức giá thuê dao động tùy vị trí | Điểm cộng lớn, nếu hợp đồng thuê tốt thì đây là tài sản sinh lời |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ | Yếu tố pháp lý quan trọng, tránh rủi ro | Pháp lý rõ ràng tăng độ tin cậy, thuận lợi sang tên |
Những lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ hợp đồng cho thuê hiện tại, đảm bảo dòng tiền ổn định và không có tranh chấp.
- Đánh giá thực trạng căn nhà, kiểm tra kết cấu, nội thất và các hạng mục xây dựng để tránh phát sinh chi phí sửa chữa lớn.
- Xác minh pháp lý rõ ràng, tránh các vấn đề về quyền sở hữu hoặc tranh chấp đất đai.
- Định vị tiềm năng phát triển khu vực xung quanh, quy hoạch tương lai để đảm bảo giá trị tài sản không bị giảm.
- Thương lượng trực tiếp với chủ nhà để hiểu rõ lý do định giá và khả năng giảm giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường khu vực và những ưu điểm của bất động sản, mức giá hợp lý nên dao động khoảng từ 8,5 tỷ đến 9,5 tỷ đồng (tương đương 87-97 triệu/m²). Đây là mức giá cạnh tranh, giảm nhẹ so với giá chào bán nhưng vẫn thể hiện được giá trị tài sản hiện có, đảm bảo sinh lời cho người bán.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Phân tích so sánh giá thị trường với các căn nhà tương tự trong khu vực có mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh chi phí tiềm tàng cho việc bảo trì, sửa chữa hoặc quản lý nhà cho thuê nếu có bất cập.
- Chứng minh khả năng thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục rườm rà để chủ nhà yên tâm giao dịch.
- Đề cập đến sự biến động thị trường hiện tại, giúp chủ nhà cân nhắc giảm giá để nhanh chóng bán được tài sản.



