Nhận định về mức giá 13,5 tỷ đồng cho nhà mặt tiền 3 tầng tại đường Tôn Đức Thắng, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Mức giá 13,5 tỷ đồng (tương đương 143,62 triệu đồng/m²) cho căn nhà mặt phố 3 tầng, diện tích 94 m² tại vị trí kinh doanh sầm uất Quận Liên Chiểu là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, với đặc điểm nhà mặt tiền, diện tích sử dụng lớn (295 m² sàn), vị trí gần chợ và các trục đường lớn, mức giá có thể được xem xét là hợp lý nếu nhà đáp ứng được các tiêu chí kinh doanh hoặc làm văn phòng cao cấp.
Phân tích chi tiết và so sánh với thị trường
| Địa điểm | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Tôn Đức Thắng (bài phân tích) | Nhà mặt phố 3 tầng | 94 | 13,5 | 143,62 | Nhà nở hậu, gần chợ, kinh doanh sầm uất | 2024 |
| Đường Ngô Quyền, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng | Nhà mặt tiền 3 tầng | 80 | 9,6 | 120 | Vị trí trung tâm, khu vực kinh doanh phát triển | 2023 |
| Đường Lê Duẩn, Quận Hải Châu, Đà Nẵng | Nhà mặt tiền 2 tầng | 100 | 12 | 120 | Gần trung tâm thành phố, phù hợp kinh doanh | 2023 |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Quận Liên Chiểu | Nhà 3 tầng, mặt tiền | 90 | 11,5 | 127,7 | Khu vực đang phát triển, cách chợ 1km | 2024 |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, mức giá trung bình của các căn nhà mặt tiền, diện tích tương đương và vị trí kinh doanh tại các quận trung tâm và Liên Chiểu dao động khoảng 120 – 128 triệu đồng/m². Mức giá 143,62 triệu đồng/m² cho căn nhà tại Tôn Đức Thắng cao hơn từ 12 – 20% so với các bất động sản tương tự.
Điều này cho thấy mức giá 13,5 tỷ đồng là hơi cao và cần có sự thương lượng để phù hợp hơn với giá thị trường.
Với vị trí sát chợ, diện tích sử dụng lớn và nhà 3 tầng phù hợp kinh doanh hoặc văn phòng, mức giá hợp lý nên dao động khoảng 12 – 12,5 tỷ đồng (tương đương 128 – 133 triệu đồng/m²). Đây là mức giá vừa đảm bảo lợi ích người bán vừa tạo sức hút cho người mua nhanh chóng quyết định xuống tiền.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày các số liệu so sánh: Dùng bảng giá các căn nhà tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá hiện tại vượt giá thị trường.
- Nhấn mạnh yếu tố pháp lý và hiện trạng: Nhà đã có sổ đỏ và xây dựng 3 tầng, nhưng có nở hậu – có thể gây hạn chế trong kinh doanh hoặc thiết kế nội thất.
- Đề xuất mức giá hợp lý: Đưa ra đề nghị 12 – 12,5 tỷ đồng với lý do mức giá này phù hợp với thị trường và đảm bảo giao dịch nhanh chóng, tránh rủi ro kéo dài thời gian bán hàng.
- Khả năng thanh toán nhanh: Nếu người mua có thể thanh toán nhanh hoặc không cần vay ngân hàng, đây sẽ là lợi thế thuyết phục chủ nhà đồng ý giảm giá.
Kết luận
Mức giá 13,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận nhưng hơi cao và cần được thương lượng để phù hợp với thị trường. Nếu người mua không quá vội và chủ nhà muốn bán nhanh, mức giá 12 – 12,5 tỷ đồng là đề xuất hợp lý và thuyết phục nhất dựa trên dữ liệu thực tế hiện nay.



