Thẩm định giá trị thực:
Nhà 4 tầng, diện tích đất 52m² (4x13m), tổng diện tích sàn khoảng 208m² (52m² x 4 tầng). Giá bán 9,99 tỷ tương đương khoảng 191 triệu/m² sàn. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm tại Phú Nhuận, đặc biệt trong ngõ, hẻm nhỏ. Đáng chú ý, diện tích đất thực tế chỉ 52m², không phải 72m² như quảng cáo, đây là điểm cần làm rõ.
So với giá đất nền ở khu vực Huỳnh Văn Bánh – Phú Nhuận hiện dao động từ 150-180 triệu/m² đất thổ cư mặt tiền hẻm lớn, nhà 4 tầng xây kiên cố với nội thất đầy đủ cũng chỉ nên ở mức dưới 8-8,5 tỷ cho diện tích đất 52m². Nếu xây mới nhà 4 tầng với chi phí hoàn thiện 6-7 triệu/m² thì chi phí xây dựng khoảng 1,25-1,45 tỷ. Giá đất thực tế chiếm phần lớn trong tổng giá.
Nhận xét: Giá bán đang bị đẩy cao khoảng 15-20% so với giá thị trường thực tế trong hẻm khu vực này. Người mua cần thận trọng, yêu cầu kiểm tra giấy tờ pháp lý kỹ càng và xác minh diện tích thực.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
– Nhà xây kiên cố, 4 tầng, 4 phòng ngủ, 3 WC phù hợp gia đình đông người hoặc cho thuê nhiều phòng.
– Vị trí sát mặt tiền Huỳnh Văn Bánh, gần các tuyến đường lớn như Lê Văn Sỹ, Đặng Văn Ngữ, Nguyễn Văn Trỗi, thuận tiện di chuyển qua Tân Bình, Quận 10, Quận 1.
– Hẻm nhỏ, không phải mặt tiền đường lớn nên có thể yên tĩnh nhưng hạn chế về giao thông và quay đầu xe.
– Nội thất đầy đủ giúp tiết kiệm chi phí cải tạo ngay khi nhận nhà.
Điểm độc bản: Vị trí giáp ranh nhiều quận trung tâm, phù hợp cả ở và cho thuê, ít căn nhà hẻm 4 tầng nội thất đầy đủ trong khu vực có vị trí tương tự.
Kịch bản khai thác tối ưu:
– Ở thực: Rất phù hợp với gia đình nhiều thành viên cần không gian riêng biệt.
– Cho thuê dòng tiền: Có thể chia nhỏ cho thuê từng phòng hoặc nguyên căn, thu nhập tương đối ổn do vị trí trung tâm.
– Đầu tư xây lại: Không khả thi do diện tích đất nhỏ, hẻm nhỏ, chi phí xây mới không tiết kiệm.
– Làm kho xưởng: Không phù hợp do vị trí hẻm nhỏ và khu dân cư đông đúc.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Huỳnh Văn Bánh, Q. Phú Nhuận) | Đối thủ 2 (Lê Văn Sỹ, Q. Phú Nhuận) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 52 | 60 | 55 |
| Diện tích sàn (m²) | 208 (4 tầng) | 180 (3 tầng) | 220 (4 tầng) |
| Giá bán (tỷ) | 9,99 | 7,8 | 10,5 |
| Giá/m² sàn (triệu) | ~191 | ~156 | ~190 |
| Loại hình | Nhà hẻm, nội thất đầy đủ | Nhà hẻm, xây mới | Nhà mặt tiền, cũ |
| Vị trí | Hẻm nhỏ, gần mặt tiền | Hẻm lớn | Mặt tiền đường chính |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra thực tế diện tích đất (thực tế 52m² hay 72m² như quảng cáo).
- Xác minh giấy tờ pháp lý, sổ đỏ đầy đủ, không tranh chấp.
- Đánh giá chất lượng xây dựng, hiện trạng nhà cũ, có thấm dột, nứt nẻ hay không.
- Đánh giá hẻm: chiều rộng, khả năng quay đầu xe, an ninh, giao thông.
- Xem xét quy hoạch xung quanh, tránh trường hợp bị lộ giới hay quy hoạch treo.



