Nhận xét chung về mức giá 4,25 tỷ cho lô đất 70m² tại Nguyễn Xiển, TP Thủ Đức
Mức giá 4,25 tỷ đồng tương đương khoảng 60,71 triệu đồng/m² đối với một nền đất thổ cư mặt tiền hẻm xe hơi, diện tích 70m² (4m x 17,5m), có sổ đỏ riêng tại khu vực Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức.
Khu vực này đã phát triển mạnh mẽ về hạ tầng, giao thông, gần các dự án lớn như Vinhomes Grand Park, tạo nên sức hút lớn cho bất động sản, nhất là đất nền thổ cư mặt tiền hẻm xe hơi, đường nhựa 8m có vỉa hè. Vị trí cách Vinhomes khoảng 200m là lợi thế về tiềm năng tăng giá và tiện ích xung quanh.
So sánh giá thị trường gần đây
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xiển, TP Thủ Đức | 70 | 4,25 | 60,71 | Đất thổ cư, mặt tiền hẻm xe hơi, đường 8m | 2024 Q2 (hiện tại) |
| Đường Lã Xuân Oai, TP Thủ Đức | 75 | 3,9 | 52,0 | Đất thổ cư, mặt tiền hẻm xe hơi, đường nhựa 6-7m | 2024 Q1 |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức | 68 | 3,8 | 55,88 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, gần các tiện ích | 2024 Q1 |
| Đường Vành Đai 2, TP Thủ Đức | 65 | 4,0 | 61,54 | Đất thổ cư, mặt tiền hẻm xe hơi, đường lớn 8m | 2024 Q1 |
Phân tích mức giá và đề xuất
So sánh với các lô đất tương tự cùng khu vực TP Thủ Đức, mức giá 60,71 triệu đồng/m² là mức giá cao nhưng vẫn nằm trong vùng giá cạnh tranh của khu vực có hạ tầng tốt, mặt tiền hẻm xe hơi, gần các dự án lớn như Vinhomes. Đặc biệt, đường trước đất rộng 8m và có vỉa hè 2 bên là điểm cộng lớn, so với các lô có đường nhỏ hơn hoặc tiện ích kém hơn thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, nếu khách mua là nhà đầu tư hoặc mua để ở nhưng còn cần cân nhắc tài chính, có thể thương lượng giá giảm nhẹ khoảng 5-7% để tạo sự hấp dẫn hơn, tức khoảng 3,95-4,0 tỷ đồng, tương đương giá 56,5 – 57 triệu/m², sẽ hợp lý hơn khi so với các lô đất đã giao dịch gần đây có giá tương tự hoặc thấp hơn nhưng diện tích tương đương.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Phân tích thị trường thực tế với các giao dịch gần đây có mức giá thấp hơn nhưng tương đương về vị trí và tiện ích.
- Đề xuất mức giá 3,95 – 4,0 tỷ đồng như một thỏa thuận hợp lý, vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa phù hợp với thị trường hiện tại.
- Trình bày rõ ràng chi tiết về các chi phí phát sinh, tài chính và khả năng thanh toán để tạo sự tin cậy.
Kết luận
Mức giá 4,25 tỷ đồng cho lô đất 70m² là mức giá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay của TP Thủ Đức, đặc biệt với các ưu điểm nổi bật về vị trí, hạ tầng và pháp lý. Tuy nhiên, với mục đích thương lượng tốt hơn, mức giá khoảng 3,95 – 4,0 tỷ đồng là đề xuất hợp lý và có cơ sở thực tế để thuyết phục chủ nhà.



