Nhận định sơ bộ về mức giá 6,8 tỷ đồng
Dựa trên dữ liệu cung cấp, căn nhà cấp 4 có gác lửng, diện tích đất 92,6 m², tọa lạc tại vị trí đắc địa trên đường Điện Biên Phủ, phường Thanh Khê Đông – trung tâm quận Thanh Khê, Đà Nẵng. Giá chào bán là 6,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 73,43 triệu đồng/m².
Về mặt giá cả, mức 73,43 triệu đồng/m² phản ánh một mức giá khá cao so với mặt bằng chung các nhà cấp 4 trong hẻm tại quận Thanh Khê, tuy nhiên có thể hợp lý nếu xét đến các yếu tố vị trí, tiện ích, hai mặt tiền hẻm 4m và 4.5m, xe ô tô vào tận nơi, cũng như tiềm năng phát triển kinh doanh homestay hoặc xây mới.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4 có gác lửng | Hẻm xe hơi, đường Điện Biên Phủ, Thanh Khê Đông | 92.6 | 73.43 | 6.8 | 2024 | Hai mặt tiền hẻm, xe oto vào tận nơi, nở hậu |
| Nhà cấp 4 trong hẻm nhỏ | Quận Thanh Khê | 90-100 | 55-65 | 5-6.5 | 2023-2024 | Hẻm nhỏ, xe máy, không có mặt tiền hẻm lớn |
| Nhà phố 2 tầng gần trung tâm | Quận Hải Châu (gần quận Thanh Khê) | 80-100 | 65-75 | 5.5-7.5 | 2024 | Đường lớn, giao thông thuận tiện |
Qua bảng so sánh trên, có thể thấy mức giá 73,43 triệu đồng/m² cho căn nhà này là cao hơn so với nhà cấp 4 trong hẻm nhỏ tại Thanh Khê (55-65 triệu/m²), nhưng tương đương hoặc thấp hơn một chút so với nhà phố 2 tầng gần trung tâm Hải Châu (65-75 triệu/m²). Điều này phản ánh giá đã bao gồm lợi thế vị trí và tiện ích hai mặt tiền hẻm lớn có thể cho xe ô tô ra vào.
Những lưu ý khi xem xét quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Chủ nhà đã có sổ đỏ chính chủ sẵn sàng giao dịch công chứng, đây là điểm cộng rất lớn.
- Tiềm năng phát triển: Có thể xây mới hoặc kinh doanh homestay, phù hợp với nhu cầu đầu tư hoặc an cư.
- Hiện trạng nhà: Nhà cấp 4 mái ngói, gác lửng gỗ, hoàn thiện cơ bản; nếu muốn nâng cấp hoặc xây mới cần tính chi phí phát sinh.
- Giao thông và tiện ích: Hai mặt tiền kiệt lớn, gần chợ, tuyến Điện Biên Phủ trung tâm, thuận tiện di chuyển đa hướng.
- Phong thủy: Nhà nở hậu, phù hợp theo quan điểm phong thủy truyền thống.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Với thực tế thị trường và phân tích trên, mức giá hợp lý hơn có thể dao động từ 6,2 – 6,5 tỷ đồng (tương đương 67-70 triệu/m²). Đây là mức giá vừa phải, phản ánh đúng giá trị vị trí và tiềm năng nhưng cũng tính đến chi phí nâng cấp hoặc xây mới trong tương lai.
Chiến lược thương lượng có thể bao gồm:
- Nhấn mạnh vào việc căn nhà cần nâng cấp lại hoặc xây mới để đạt giá trị tối ưu.
- So sánh với các nhà cấp 4 trong hẻm nhỏ cùng khu vực có giá thấp hơn, từ đó đề xuất mức giá giảm.
- Đề cập đến khả năng giao dịch nhanh, thanh toán một lần nếu chủ nhà đồng ý mức giá phù hợp.
- Nhấn mạnh tính trung thực và thiện chí của người mua để tạo sự tin tưởng và thiện cảm.
Kết luận
Mức giá 6,8 tỷ đồng là hợp lý trong trường hợp người mua có nhu cầu sử dụng ngay, đánh giá cao vị trí hai mặt tiền hẻm rộng và tiềm năng kinh doanh homestay hoặc xây mới. Tuy nhiên, nếu mua để đầu tư dài hạn hoặc có thể chịu chi phí cải tạo, mức giá đề xuất từ 6,2 đến 6,5 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn và dễ dàng đàm phán hơn với chủ nhà.


