Nhận định mức giá 9,9 tỷ cho lô đất 94 m² tại Hoàng Diệu 2, P. Linh Xuân, TP Thủ Đức
Giá chào bán hiện tại là 9,9 tỷ đồng cho diện tích 94 m², tương đương khoảng 105,32 triệu đồng/m².
Dựa trên vị trí và các đặc điểm của lô đất, mức giá này có thể được xem là cao so với mặt bằng chung khu vực tương tự, nhất là khi xét đến yếu tố hẻm (dù hẻm rộng, xe tải ra vào được) và tính pháp lý đã có sổ hồng riêng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại đất | Đặc điểm | Thời điểm giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Diệu 2, P. Linh Xuân, TP Thủ Đức | 94 | 105,32 | 9,9 | Thổ cư | Hẻm xe tải, sổ riêng | 2024 Q2 (hiện tại) |
| Đường số 10, P. Linh Trung, TP Thủ Đức | 100 | 85 – 95 | 8,5 – 9,5 | Thổ cư | Mặt tiền hẻm, hẻm xe hơi | 2024 Q1 |
| Đường số 5, P. Bình Thọ, TP Thủ Đức | 90 – 100 | 90 – 100 | 8,1 – 10 | Thổ cư | Hẻm rộng, khu dân cư đông đúc | 2024 Q1 |
| Đường Hoàng Diệu 2 (mặt tiền), P. Linh Xuân | 90 – 100 | 110 – 120 | 9,9 – 12 | Thổ cư | Mặt tiền đường lớn, sổ riêng | 2024 Q2 |
Nhận xét về giá và đề xuất
– Mức giá 105,32 triệu/m² cho lô đất trong hẻm tại Hoàng Diệu 2 là cao hơn mức trung bình trong khu vực hẻm tương tự (85 – 100 triệu/m²) nhưng thấp hơn hoặc tương đương với giá đất mặt tiền đường lớn trong khu vực (110 – 120 triệu/m²).
– Vị trí hẻm, dù rộng và có thể xe tải vào được, nhưng vẫn không có được ưu thế như đất mặt tiền. Do đó, mức giá nên được điều chỉnh phù hợp với thực tế giao dịch hẻm.
– Đề xuất mức giá hợp lý hơn là từ 8,5 đến 9 tỷ đồng cho lô đất 94 m². Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị hẻm, vừa tạo điều kiện cạnh tranh trên thị trường hiện nay.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế các lô đất tương tự trong bán kính gần, đặc biệt các lô hẻm xe tải vào được nhưng giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh yếu tố “hẻm” không thể bằng mặt tiền và ảnh hưởng đến tính thanh khoản, khả năng tăng giá nhanh.
- Đưa ra kế hoạch rõ ràng về việc thanh toán nhanh và hợp đồng mua bán đảm bảo, nhằm tạo sự tin tưởng cho chủ nhà.
- Phân tích rủi ro giữ giá cao khi thị trường có xu hướng chững lại hoặc cạnh tranh nhiều sản phẩm mới.
Kết luận
Mức giá 9,9 tỷ đồng hiện được xem là cao so với giá thị trường hẻm tương tự tại TP Thủ Đức. Tuy nhiên, nếu chủ đầu tư ưu tiên vị trí, pháp lý rõ ràng, và tiềm năng xây dựng nhiều tầng thì mức giá này có thể cân nhắc trong giới hạn đầu tư dài hạn.
Nếu mục tiêu là đầu tư ngắn hạn hoặc tìm kiếm lợi nhuận nhanh, việc thương lượng giá xuống còn khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý và dễ bán hơn trong hiện tại.



