Nhận định về mức giá 6,25 tỷ đồng cho lô đất 118 m² tại Đường Trung Lập 4, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Mức giá được đề xuất là 52,97 triệu đồng/m², tương ứng tổng giá 6,25 tỷ đồng cho lô đất diện tích 118 m². Đây là mức giá khá cao đối với khu vực Quận Liên Chiểu, đặc biệt là với đất nền dự án. Tuy nhiên, vị trí mặt tiền đường Trung Lập 4, hướng Đông, nằm trong khu kaleside với dân cư đông đúc khoảng 10.000 người cùng tiện ích xung quanh đầy đủ có thể hỗ trợ giá trị bất động sản tăng lên.
Phân tích chi tiết so sánh giá đất nền tại Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
| Vị trí | Loại đất | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trung Lập 4, Kaleside | Đất nền dự án, mặt tiền | 118 | 52,97 | 6,25 | Giá đề xuất, vị trí đẹp, tiện ích đầy đủ |
| Đường Nguyễn Lương Bằng | Đất nền dự án, mặt tiền | 100-120 | 40-45 | 4-5,4 | Vị trí trung tâm Quận Liên Chiểu, sầm uất |
| Đường Tôn Đức Thắng | Đất nền dự án | 100 | 38-42 | 3,8-4,2 | Khu vực phát triển, cách trung tâm khoảng 3km |
| Đường Nguyễn Huy Tưởng | Đất thổ cư | 110 | 35-40 | 3,85-4,4 | Phù hợp mua để ở hoặc đầu tư lâu dài |
Nhận xét và lưu ý khi giao dịch
– Giá 52,97 triệu/m² khá cao so với mặt bằng các khu vực lân cận trong Quận Liên Chiểu, đặc biệt khi xét tới các tuyến đường chính như Nguyễn Lương Bằng hay Tôn Đức Thắng.
– Tuy nhiên, nếu vị trí đất thực sự là mặt tiền đường Trung Lập 4, nằm trong khu vực dân cư đông đúc, tiện ích đầy đủ và pháp lý rõ ràng (đã có sổ đỏ, thổ cư toàn bộ), thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng có nhu cầu kinh doanh hoặc đầu tư dài hạn, giá trị khai thác tốt.
– Cần kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, tránh trường hợp sổ giả hoặc đất có tranh chấp. Kiểm tra quy hoạch chi tiết 1/500 hoặc 1/2000 để chắc chắn không có quy hoạch đền bù, giải tỏa trong tương lai gần.
– Xem xét kỹ yếu tố pháp lý về mặt tiền đường Trung Lập 4, có đảm bảo được giấy phép xây dựng, cấp phép kinh doanh hay không nếu có mục đích kinh doanh.
– Đặt lịch xem đất trực tiếp nhiều lần, quan sát môi trường xung quanh về hạ tầng, giao thông và dân cư để đánh giá tiềm năng phát triển.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ đất
– Dựa trên bảng so sánh và thực tế khu vực, giá hợp lý hơn nên là 45-48 triệu đồng/m², tương đương từ 5,3 đến 5,7 tỷ đồng cho lô đất 118 m².
– Cách thuyết phục chủ đất:
- Trình bày số liệu so sánh thực tế từ các vị trí tương đương trong Quận Liên Chiểu.
- Nhấn mạnh về rủi ro thị trường và khả năng thanh khoản của mức giá quá cao.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh, không phát sinh rắc rối pháp lý để tạo sự yên tâm cho chủ đất.
- Khéo léo đề cập đến việc có nhiều lựa chọn khác với mức giá cạnh tranh hơn để tạo áp lực nhẹ.
Với cách tiếp cận này, bạn có thể thương lượng giảm từ 8-10% giá chủ đất đề xuất, phù hợp với giá trị thực và tiềm năng sử dụng.



