Nhận định mức giá đất nền Thuỷ Xuân, Thành phố Huế
Giá chào bán 1,72 tỷ đồng cho nền đất 100m² tại vị trí Thuỷ Xuân, hướng Tây Bắc, đất thổ cư, đã có sổ riêng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung hiện nay tại khu vực. Với giá trên tương đương 17,2 triệu đồng/m², trong khi các lô đất thổ cư có vị trí tương đương tại Thuỷ Xuân thường dao động từ 12 – 15 triệu đồng/m² tùy vị trí và pháp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá chào bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Pháp lý | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Thu Bồn, Thuỷ Xuân | 100 | 1,72 | 17,2 | Đã có sổ riêng | Đất thổ cư, đường 5m, tránh lụt | Chào bán hiện tại |
| Đường Nguyễn Trường Tộ, Thuỷ Xuân | 100 | 1,4 | 14 | Đã có sổ | Đất thổ cư, đường 4m | Giao dịch trong 3 tháng gần đây |
| Đường Lê Ngô Cát, Thuỷ Xuân | 90 | 1,25 | 13,9 | Đã có sổ | Đất thổ cư, gần trung tâm | Giao dịch chính thức 6 tháng gần đây |
| Đường Thanh Hải, Thuỷ Xuân | 110 | 1,5 | 13,6 | Đã có sổ | Đất thổ cư, vị trí trung tâm | Thị trường 1 năm gần đây |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
Dựa trên các giao dịch thực tế gần đây trong khu vực Thuỷ Xuân, các mức giá phổ biến cho đất thổ cư có pháp lý đầy đủ và hạ tầng tương tự dao động trong khoảng 13,5 – 15 triệu đồng/m². Do đó, giá 17,2 triệu/m² hiện tại có phần cao hơn mức giá thị trường từ 15 – 25%.
Trong trường hợp người mua có nhu cầu sở hữu nền đất vị trí đẹp, tránh lụt, đường rộng 5m và pháp lý rõ ràng thì mức giá này có thể chấp nhận được nhưng cần cân nhắc kỹ khả năng sinh lời và thanh khoản.
Để thuyết phục chủ đất giảm giá, người mua có thể đưa ra đề xuất giá khoảng 1,5 – 1,55 tỷ đồng (tương đương 15 – 15,5 triệu/m²) dựa trên các lý do:
- So sánh mức giá đã giao dịch thành công trong khu vực gần đây thấp hơn rõ rệt.
- Khả năng thanh khoản đất nền cao nhưng vẫn cần giá hợp lý để đảm bảo đầu tư sinh lời.
- Giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho người bán trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Kết luận
Giá 1,72 tỷ đồng cho lô đất 100m² tại Thuỷ Xuân là mức giá khá cao và chỉ phù hợp với người mua có nhu cầu sử dụng thực tế và sẵn sàng trả mức giá trên. Nếu mục tiêu đầu tư hoặc mua bán nhanh, mức giá đề xuất 1,5 – 1,55 tỷ đồng là hợp lý hơn và có cơ sở thuyết phục người bán.



