Nhận xét mức giá và tính hợp lý
Với mức giá 1,12 tỷ đồng cho 500 m² đất (gần 2,24 triệu đồng/m²) tại mặt tiền TL 932, xã Thới An Hội, huyện Kế Sách, Sóc Trăng, đây là một mức giá cần được xem xét kỹ lưỡng trong bối cảnh thị trường đất nền khu vực Sóc Trăng, đặc biệt khu vực huyện Kế Sách.
Hiện tại, đất thổ cư mặt tiền tại các huyện ven tỉnh Sóc Trăng thường có giá dao động từ 1,5 đến 3 triệu đồng/m² tùy vị trí cụ thể, cơ sở hạ tầng và tiềm năng phát triển. Trong đó, những nền đất có diện tích lớn như 500 m² và có sổ hồng riêng thường được ưu tiên giá cao hơn do tính thanh khoản tốt và pháp lý rõ ràng.
Do đó, mức giá 2,24 triệu đồng/m² là khá sát với mức thấp của thị trường, thể hiện mức giá này có thể hợp lý nếu vị trí đất thuận lợi, mặt tiền đường nhựa lớn và tiện ích xung quanh phát triển.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích | Giá (triệu đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| TL 932, xã Thới An Hội, Kế Sách | 500 m² | 1.120 | 2,24 | Sổ hồng riêng | Mặt tiền lộ nhựa, thổ cư 100m², còn lại CLN |
| Xã An Lạc Tây, Kế Sách | 300 m² | 900 | 3,0 | Sổ đỏ | Đường bê tông, đất thổ cư 100% |
| Thị trấn Kế Sách | 400 m² | 1.200 | 3,0 | Sổ hồng | Gần trung tâm, tiện ích đồng bộ |
| Xã Hòa Tú 1, Kế Sách | 450 m² | 950 | 2,11 | Sổ hồng riêng | Đường nhựa, đất thổ cư 150m² |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Mặc dù đã có sổ hồng riêng, người mua cần kiểm tra kỹ lưỡng tính hợp pháp và không vướng tranh chấp.
- Đất thổ cư và đất CLN: Chỉ có 100 m² là thổ cư, phần còn lại là đất CLN (cây lâu năm). Người mua nên cân nhắc mục đích sử dụng, vì đất CLN không được phép xây dựng nhà ở.
- Hạ tầng và tiện ích: Kiểm tra tình trạng mặt tiền đường nhựa, giao thông, điện nước, và các tiện ích xung quanh để đảm bảo đất có khả năng tăng giá và sử dụng tốt.
- Khả năng thương lượng giá: Chủ đất có thể đã để giá có thể thương lượng (TL), nên cần chuẩn bị lập luận để đàm phán.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên bảng so sánh, mức giá trung bình khu vực là khoảng 2,1 – 3 triệu đồng/m², trong khi đất này có diện tích lớn và mặt tiền đường nhựa, tuy nhiên phần lớn diện tích là đất CLN nên giá đất thổ cư thực tế thấp hơn so với đất thổ cư 100%.
Mức giá đề xuất hợp lý có thể là khoảng 1 tỷ đến 1,05 tỷ đồng (tương đương 2,0 – 2,1 triệu đồng/m²), vì:
- Phần đất thổ cư chỉ chiếm 100 m², còn lại là đất CLN không xây dựng được.
- So sánh với các lô đất có thổ cư 100% tại khu vực có giá cao hơn.
- Giữ khoảng cách an toàn để phòng rủi ro đầu tư.
Để thuyết phục chủ đất đồng ý mức giá này, bạn nên:
- Trình bày rõ thực trạng đất, chỉ 100 m² thổ cư, còn lại CLN là hạn chế giá.
- Đưa ra ví dụ các giao dịch thực tế quanh khu vực với giá tương đương hoặc thấp hơn.
- Nhấn mạnh khả năng thanh toán nhanh, không phát sinh rắc rối pháp lý.
- Đề nghị xem xét giảm giá để phù hợp với mục đích sử dụng và tiềm năng phát triển thực tế.



