Nhận định mức giá 900 triệu cho đất nông nghiệp 950m² tại Xã Hòa Nhơn, Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng
Giá bán 900 triệu đồng cho diện tích 950 m² tương đương khoảng 947.368 đồng/m² cho đất nông nghiệp chưa có sổ và chưa có thổ cư tại khu vực Hòa Nhơn đang được chào bán là mức giá có thể xem xét nhưng có thể chưa tối ưu với người mua.
Đất nông nghiệp chưa có sổ, đang chờ cấp giấy tờ pháp lý, chưa chuyển đổi sang đất thổ cư nên sẽ gặp một số rủi ro và hạn chế khi xây dựng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Đặc biệt, dù có vị trí khá thuận lợi gần đường bê tông ô tô, gần khu dân cư và nằm trong vùng phủ hồng đất ở nông thôn, nhưng chưa có thổ cư vẫn là điểm trừ đáng kể về giá.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Loại đất | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (đồng) | Giá tổng (triệu đồng) | Pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đất nông nghiệp chưa có sổ | Xã Hòa Nhơn, Hòa Vang, Đà Nẵng | 950 | 947.368 | 900 | Đang chờ sổ | Chưa có thổ cư, gần khu dân cư, đường bê tông ô tô |
| Đất nông nghiệp có sổ đỏ | Hòa Nhơn, Hòa Vang, Đà Nẵng | 1000 | 800.000 | 800 | Đã có sổ | Giá tham khảo thực tế 2023 |
| Đất thổ cư | Hòa Vang, Đà Nẵng | 500 | 2.500.000 | 1.250 | Đã có sổ | Giá tham khảo vùng ven Đà Nẵng |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
So với thị trường hiện tại:
- Đất nông nghiệp có sổ tại khu vực Hòa Vang thường giao dịch khoảng 800.000 đồng/m², tương ứng 800 triệu cho 1000 m².
- Đất thổ cư có giá cao gấp 2-3 lần, nhưng với đất chưa có sổ và chưa có thổ cư, mức giá gần 1 triệu đồng/m² có thể hơi cao.
Do đó, giá 900 triệu cho 950 m² đất nông nghiệp chưa có sổ và thổ cư là mức giá khá cao, đặc biệt khi còn rủi ro về pháp lý và hạn chế sử dụng. Người mua nên thương lượng giảm giá xuống mức khoảng 750 – 800 triệu đồng để cân đối rủi ro và thời gian chờ đợi pháp lý.
Cách thuyết phục chủ đất đồng ý mức giá 750-800 triệu đồng
- Trình bày rõ thực trạng pháp lý đất chưa hoàn chỉnh, người mua sẽ phải tự chịu chi phí và thời gian làm sổ đỏ.
- Nhấn mạnh rủi ro không thể xây dựng hoặc chuyển đổi mục đích ngay lập tức, nên giá cần phản ánh điều này.
- Đưa ra các ví dụ thực tế về giá đất nông nghiệp đã có sổ tại khu vực thấp hơn giá đề xuất.
- Đề xuất thanh toán nhanh, không trả góp hoặc chờ đợi lâu, tạo sự hấp dẫn về mặt tài chính cho người bán.
Kết luận
Mức giá 900 triệu đồng cho lô đất này có thể chấp nhận được trong trường hợp người mua có nhu cầu đầu tư dài hạn, chờ chuyển đổi đất ở, hoặc xây nhà vườn nhỏ, đồng thời có nguồn lực tài chính và thời gian chờ đợi pháp lý. Tuy nhiên, nếu bạn muốn mức giá hợp lý hơn, giảm rủi ro đầu tư và tối ưu hóa khả năng sử dụng đất, mức giá 750-800 triệu đồng là đề xuất hợp lý và thuyết phục hơn với chủ đất.


