Nhận định về mức giá 336 triệu đồng cho lô đất diện tích 1869 m² tại Xã Phan Rí Thành, Huyện Bắc Bình, Bình Thuận
Mức giá 336 triệu đồng cho lô đất này tương đương với khoảng 179.775 đồng/m², được quảng cáo là đất có sổ, view biển, thổ cư một phần và diện tích lớn gần 1.870 m². Về mặt tổng giá, đây là mức giá khá thấp so với mặt bằng chung đất nền ven biển tỉnh Bình Thuận, đặc biệt với vị trí view biển gần khu dân cư và khu du lịch Bàu Trắng.
Phân tích thị trường và so sánh giá đất nền nông nghiệp, thổ cư một phần tại Bình Thuận (Bắc Bình, Phan Rí Thành)
| Loại đất | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (VNĐ) | Giá tổng (VNĐ) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đất nông nghiệp, thổ cư 1 phần | Phan Rí Thành, view biển | 1869 | 179.775 | 336 triệu | 2024 | Giá đề xuất, sổ đỏ, view biển |
| Đất thổ cư | Phan Rí Thành, gần biển | 500 – 1000 | 300.000 – 400.000 | 150 – 400 triệu | 2024 | Giá thị trường thông thường |
| Đất nông nghiệp, không thổ cư | Vùng lân cận Bắc Bình | 1000 – 2000 | 50.000 – 100.000 | 50 – 200 triệu | 2023 | Giá đất nông nghiệp thường thấp hơn |
| Đất nền dự án ven biển Bình Thuận | Phan Thiết, Mũi Né | 100 – 200 | 600.000 – 1.200.000 | 60 – 240 triệu | 2024 | Đất dự án, pháp lý đầy đủ |
Nhận xét chi tiết về mức giá và vị trí
So với mức giá đất thổ cư thông thường tại khu vực gần biển Phan Rí Thành, giá 179.775 đồng/m² là khá thấp, thậm chí thấp hơn nhiều so với mức giá phổ biến từ 300.000 – 400.000 đồng/m² cho đất thổ cư. Điều này xuất phát từ việc đây là đất nông nghiệp, chỉ có thổ cư một phần, nên không thể so sánh trực tiếp với đất thổ cư hoàn toàn.
Nhưng với diện tích lớn và vị trí view biển, đất có sổ đỏ, mức giá này là hấp dẫn và có tiềm năng đầu tư, đặc biệt với các nhà đầu tư muốn phát triển nghỉ dưỡng, sân vườn hoặc chờ chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Lưu ý cần thiết để tránh rủi ro khi mua lô đất này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý hiện tại (sổ đỏ, giấy phép chuyển đổi thổ cư nếu có).
- Xác nhận quy hoạch chi tiết khu vực, để tránh bị thu hồi hoặc hạn chế xây dựng.
- Đánh giá nguồn gốc đất, tránh đất tranh chấp hoặc đất quy hoạch.
- Tham khảo thêm các dự án phát triển xung quanh để đánh giá tiềm năng tăng giá.
- Thương lượng với chủ đất rõ ràng về diện tích thực tế, hiện trạng cây trồng, cũng như các chi phí phát sinh (thuế, phí sang tên).
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng với chủ đất
Dựa trên tình hình thực tế, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 150 triệu đồng (tương đương ~80.000 đồng/m²) nếu mua với mục đích đầu tư dài hạn và chấp nhận đất nông nghiệp, thổ cư một phần. Đây là mức giá an toàn, giúp bạn giảm thiểu rủi ro và có lợi thế thương lượng khi chưa chắc chắn về quy hoạch chuyển đổi.
Để thuyết phục chủ đất, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Giá đất nông nghiệp hiện vẫn thấp hơn nhiều so với đất thổ cư.
- Chi phí và thời gian để chuyển đổi mục đích sử dụng đất sẽ tốn kém và có rủi ro.
- Thị trường hiện đang có nhiều lựa chọn cạnh tranh với giá tương đương hoặc thấp hơn.
- Thanh toán nhanh và dứt điểm giúp chủ đất giảm bớt gánh nặng quản lý, chi phí phát sinh.
Khi hai bên có thể đồng thuận, bạn nên ký kết hợp đồng đặt cọc rõ ràng, quy định trách nhiệm từng bên để bảo đảm quyền lợi.



