Nhận định chung về mức giá 6,9 tỷ cho nhà tại Đường Điện Biên Phủ, P17, Bình Thạnh
Với mức giá 6,9 tỷ cho căn nhà 4 tầng, diện tích 54m², vị trí giáp Quận 1, Bình Thạnh, có 5 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, nội thất cao cấp, hẻm xe hơi, pháp lý sạch, thu nhập cho thuê ổn định 28 triệu/tháng, mức giá này có thể được xem là khá cao so với mặt bằng chung khu vực nhưng vẫn có thể hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh mức giá này với các bất động sản tương tự trong khu vực Bình Thạnh, đặc biệt là các căn nhà gần Quận 1, có diện tích, kết cấu, tiện ích tương đồng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá
| Bất động sản | Diện tích (m²) | Giá (Tỷ VNĐ) | Giá/m² (Triệu VNĐ) | Vị trí | Kết cấu | Tiện ích nổi bật | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà Điện Biên Phủ P17 Bình Thạnh (Bài phân tích) | 54 | 6.9 | 127.78 | Giáp Quận 1, Bình Thạnh | 4 tầng, 5 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh | Hẻm xe hơi, nội thất cao cấp, thu nhập cho thuê 28tr/tháng | Pháp lý sạch, sổ hồng chính chủ |
| Nhà ngõ hẻm lớn Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 50 | 5.5 | 110 | Bình Thạnh, cách Quận 1 2km | 3 tầng, 4 phòng ngủ | Ngõ xe hơi, gần trường học | Pháp lý đầy đủ, giá mềm hơn |
| Nhà mặt tiền hẻm Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 60 | 7.0 | 116.67 | Bình Thạnh, cách Quận 1 1.5km | 4 tầng, 5 phòng ngủ | Hẻm xe hơi, gần trung tâm | Pháp lý rõ ràng, nội thất cơ bản |
| Nhà mới xây hẻm lớn Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 55 | 6.2 | 112.73 | Bình Thạnh, gần trung tâm | 3 tầng, 4 phòng ngủ | Hẻm xe hơi, mới xây, nội thất khá | Pháp lý sạch |
Nhận xét và đề xuất
– So với các căn nhà tương tự trong khu vực, giá 127,78 triệu/m² là mức cao hơn từ 10-15% so với mặt bằng chung. Nhưng bù lại, căn nhà này có nhiều điểm cộng như số lượng phòng ngủ và vệ sinh đầy đủ, nội thất cao cấp, hẻm xe hơi 2 mặt, vị trí cực kỳ thuận lợi gần Quận 1, và thu nhập cho thuê ổn định 28 triệu/tháng. Đây là các yếu tố làm tăng giá trị thực tế của bất động sản.
– Nếu người mua ưu tiên đầu tư cho thuê hoặc muốn sở hữu nhà trong khu vực trung tâm, thuận tiện di chuyển, có thể xem mức giá này là chấp nhận được trong trường hợp tài chính dư dả và đánh giá cao giá trị vị trí cũng như tiện ích nhà.
– Tuy nhiên, nếu người mua muốn có mức giá hợp lý hơn, có thể đề xuất mức giá khoảng 6,2 – 6,4 tỷ đồng, tương đương khoảng 115-118 triệu/m². Mức giá này vẫn phản ánh chính xác giá trị bất động sản trong khu vực, đồng thời có thể làm giảm áp lực tài chính và tăng tính thanh khoản.
– Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, có thể đưa ra các luận điểm:
- So sánh các căn nhà tương tự có giá mềm hơn trong khu vực.
- Nhấn mạnh yếu tố hẻm xe hơi dù rộng nhưng vẫn chưa phải mặt tiền chính, có thể ảnh hưởng phần nào đến giá bán.
- Đề cập đến chi phí duy trì và quản lý nhà cho thuê, giúp cân nhắc lại mức giá đầu tư.
- Hỗ trợ thương lượng bằng cách thể hiện thiện chí mua nhanh nếu đồng ý giá đề xuất.
Kết luận
Mức giá 6,9 tỷ đồng không phải là quá cao nếu xét về vị trí, kết cấu và tiềm năng cho thuê của căn nhà, nhưng vẫn có thể thương lượng để đạt được giá khoảng 6,2 – 6,4 tỷ nhằm đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường và tối ưu hóa lợi ích cho người mua.



