Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Song Hành, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức
Mức giá thuê 125 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 8x20m (tổng 160 m² xây dựng 1 trệt 2 lầu) tại vị trí mặt tiền Đường Song Hành, Phường An Phú, TP Thủ Đức là mức giá khá cao nhưng vẫn nằm trong khung giá hợp lý nếu xét theo đặc điểm vị trí và tính chất mặt bằng.
Phân tích chi tiết mức giá và thị trường
Để đánh giá chính xác, chúng ta cần phân loại và so sánh với các vị trí tương tự tại khu vực TP Thủ Đức (Quận 2 cũ), đặc biệt các tuyến đường mặt tiền thương mại sầm uất:
| Vị trí | Loại mặt bằng | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá thuê (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Song Hành, Phường An Phú | Mặt bằng kinh doanh 1 trệt 2 lầu | 160 (8x20m) | 125 | 0.78 | Vị trí mặt tiền, tuyến đường sầm uất, phù hợp đa ngành nghề |
| Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú | Mặt bằng kinh doanh 1 trệt 1 lầu | 120 | 80 | 0.67 | Vị trí gần trung tâm, sầm uất |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông | Mặt bằng kinh doanh 1 trệt | 100 | 55 | 0.55 | Vị trí thương mại trung bình |
| Đường Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Tây | Mặt bằng kinh doanh 1 trệt 2 lầu | 180 | 130 | 0.72 | Vị trí tương đương mặt tiền |
Nhận xét và đánh giá
Giá thuê 125 triệu/tháng tương đương 0.78 triệu/m²/tháng là mức giá cao hơn một chút so với các mặt bằng tương tự trong khu vực TP Thủ Đức. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là mặt bằng có 3 tầng, sàn trống suốt, cầu thang cuối nhà, rất phù hợp với các loại hình kinh doanh đa dạng như Nhà hàng, Showroom, Văn phòng, Phòng khám,… Điều này tạo ra giá trị sử dụng linh hoạt, giúp chủ thuê tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Các mặt bằng khác có giá thuê thấp hơn thường có diện tích nhỏ hơn, hoặc chỉ 1 tầng, hoặc vị trí kém sầm uất hơn. Vì vậy, mức giá 125 triệu/tháng có thể chấp nhận được với các doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, cần mặt bằng đa năng và vị trí đắc địa.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Xác minh kỹ giấy tờ pháp lý (đã có sổ, chủ quyền rõ ràng) để tránh rủi ro pháp lý.
- Xem xét kỹ hợp đồng thuê về thời hạn, điều khoản tăng giá, phí dịch vụ, chi phí vận hành để tránh phát sinh ngoài ý muốn.
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng, giao thông, bãi đỗ xe, và hạ tầng xung quanh.
- Kiểm tra hiện trạng mặt bằng, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy, nội thất sẵn có (nếu có).
- Cân nhắc quy mô và mô hình kinh doanh để đảm bảo hiệu quả đầu tư.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Với mức giá hiện tại 125 triệu đồng, bạn có thể đề xuất mức giá thuê trong khoảng 110 – 115 triệu đồng/tháng, dựa trên cơ sở sau:
- So sánh đơn giá thuê/m² thấp hơn một chút so với mức trung bình khu vực.
- Đề nghị gia hạn hợp đồng thuê lâu dài để chủ nhà có sự ổn định về nguồn thu.
- Cam kết thanh toán đúng hạn, không gây rủi ro tài chính cho bên cho thuê.
- Đề xuất chủ nhà hỗ trợ một số chi phí đầu tư ban đầu nếu có thể (ví dụ sửa chữa nhỏ, quảng cáo).
Cách tiếp cận hợp lý là trình bày rõ nhu cầu kinh doanh, tiềm năng sử dụng mặt bằng lâu dài, và lợi ích ổn định thu nhập cho chủ nhà để thuyết phục họ giảm nhẹ giá thuê. Đồng thời, thể hiện thiện chí hợp tác, tránh đàm phán quá cứng nhắc sẽ dễ dẫn đến mất cơ hội thuê mặt bằng tốt.



