Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Trần Quý Kiên, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 1000 m², mặt bằng kinh doanh nằm trên tuyến đường Trần Quý Kiên, khu vực Phường Bình Trưng Tây (Quận 2 cũ) thuộc Thành phố Thủ Đức, giá thuê 180 triệu đồng/tháng tương đương với 180.000 đồng/m²/tháng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại mặt bằng | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Quý Kiên, Thành phố Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh có thang máy, hầm, PCCC | 1000 | 180 | 180.000 | Nhà mới, 3 mặt tiền, đầy đủ tiện nghi |
| Đường Nguyễn Thị Định, Thành phố Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh, tầng trệt | 300 | 50 | 166.667 | Không có thang máy, vị trí trung tâm |
| Đường Mai Chí Thọ, Quận 2 | Mặt bằng kinh doanh mặt tiền | 500 | 90 | 180.000 | Vị trí tốt, ít tiện nghi bổ sung |
| Đường Lê Văn Thịnh, Thành phố Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh, văn phòng | 450 | 72 | 160.000 | Vị trí khá, không có thang máy |
Nhận xét về mức giá 180 triệu/tháng
Mức giá 180 triệu đồng/tháng cho diện tích 1000 m² tương đương 180.000 đồng/m²/tháng là mức giá cao so với mặt bằng chung khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt khi so sánh với các mặt bằng có diện tích nhỏ hơn và ít tiện ích hơn. Tuy nhiên, với các điểm cộng như: Building mới xây, có thang máy, hệ thống PCCC đạt chuẩn, hầm để xe, 3 mặt tiền đường lớn, nội thất đầy đủ và không gian thoáng mát, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp khách thuê có nhu cầu sử dụng toàn bộ diện tích với đầy đủ tiện nghi cao cấp và vị trí đắc địa để kinh doanh hoặc làm văn phòng đa ngành nghề.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích so sánh, mức giá hợp lý hơn để thương lượng có thể dao động từ 140 triệu đến 160 triệu đồng/tháng (tương đương 140.000 – 160.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này vẫn phản ánh được giá trị tiện ích, vị trí và chất lượng tòa nhà nhưng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khách thuê trong bối cảnh thị trường đang cạnh tranh và nhu cầu thuê đa dạng.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, khách thuê có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài để chủ nhà đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Cam kết sử dụng mặt bằng hiệu quả, giữ gìn và bảo trì tài sản, giảm thiểu rủi ro hư hỏng.
- Nhấn mạnh các điều kiện thị trường hiện nay, bao gồm sự cạnh tranh với nhiều mặt bằng tương tự và xu hướng giảm giá thuê tại khu vực do tác động của kinh tế.
- Đề xuất thuê theo từng phần nếu diện tích 1000 m² là quá lớn đối với nhu cầu, tạo cơ hội cho chủ nhà cho thuê nhiều khách hàng, giảm thiểu rủi ro bỏ trống.
Kết luận
Nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng toàn bộ diện tích với tiện ích đầy đủ và vị trí đắc địa, mức giá 180 triệu đồng/tháng có thể được xem là hợp lý. Tuy nhiên, với đặc thù thị trường và các lựa chọn thay thế, mức giá khoảng 140 – 160 triệu đồng/tháng sẽ là đề xuất hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà vừa tạo điều kiện tốt cho khách thuê.


