Nhận định mức giá 4,5 tỷ cho nhà 3 tầng, 3 phòng ngủ tại Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận
Giá chào bán 4,5 tỷ cho căn nhà 32m² với 3 tầng và 3 phòng ngủ tại khu vực Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận là khá cao so với mặt bằng chung hiện nay. Tuy nhiên, đây là khu vực trung tâm, có hẻm rộng 3 gác, nhà hoàn thiện cơ bản và đã có sổ đỏ rõ ràng, các yếu tố này góp phần nâng giá trị bất động sản.
Phân tích chi tiết về mức giá và thị trường xung quanh
| Tiêu chí | Giá chào bán hiện tại | Giá thị trường tham khảo | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 32 m² | 30-35 m² | Phù hợp với loại hình nhà phố nhỏ trong khu vực |
| Giá/m² | 140,62 triệu/m² | 120 – 135 triệu/m² | Giá chào bán cao hơn khoảng 4-17% so với mức giá phổ biến tại các nhà cùng khu vực và diện tích tương đương |
| Vị trí | Đường Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận | Trung tâm Quận Phú Nhuận, thuận tiện giao thông, gần tiện ích | Vị trí đẹp, hẻm rộng 3 gác giúp tăng giá trị so với hẻm nhỏ |
| Tình trạng nhà | Hoàn thiện cơ bản, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh | Nhà cùng phân khúc thường hoàn thiện cơ bản hoặc trống | 3 phòng ngủ và vệ sinh phù hợp cho gia đình, nâng giá trị sử dụng |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đầy đủ pháp lý được ưu tiên cao | Đảm bảo an toàn giao dịch |
So sánh giá tham khảo các căn nhà tương tự tại Quận Phú Nhuận gần đây
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Sỹ, P.13 | 30 | 3 | 3,9 | 130 | Hẻm nhỏ, hoàn thiện cơ bản |
| Đường Nguyễn Đình Chiểu, P.5 | 35 | 3 | 4,7 | 134 | Hẻm 3 gác, nhà mới |
| Đường Phan Xích Long, P.7 | 33 | 3 | 4,2 | 127 | Nhà hoàn thiện cơ bản |
| Đường Lê Văn Sỹ, P.13 | 32 | 3 | 4,5 | 140,62 | Hẻm 3 gác rộng |
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích và so sánh thực tế, mức giá 4,5 tỷ đồng tương đương 140,62 triệu/m² là mức giá cao hơn trung bình khoảng 5-10% so với giá thị trường đối với nhà có đặc điểm tương đương tại Quận Phú Nhuận.
Với hẻm rộng 3 gác và tình trạng hoàn thiện cơ bản, nhà có nhiều ưu điểm nhưng cũng cần lưu ý rằng:
- Diện tích nhỏ, hạn chế không gian sử dụng.
- Khả năng tăng giá trong tương lai không quá lớn nếu không cải tạo nâng cấp.
- Đặc thù khu vực có nhiều lựa chọn nhà tương tự với giá thấp hơn.
Vì vậy, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng từ 4,1 đến 4,3 tỷ đồng (tương đương 128 – 134 triệu/m²). Đây là mức giá vừa sát thực tế thị trường, vừa phản ánh được ưu điểm về vị trí và hẻm rộng.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Nhấn mạnh các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, dẫn chứng cụ thể như bảng so sánh.
- Phân tích chi phí cải tạo, nâng cấp nhà trong tương lai để giảm giá hiện tại.
- Nhấn mạnh việc giao dịch nhanh, thanh toán đảm bảo giúp chủ nhà bớt lo ngại về thời gian bán.
- Đề xuất mức giá 4,1 – 4,3 tỷ đồng như một mức giá hợp lý, công bằng cho cả hai bên.



