Nhận định về mức giá 16,49 tỷ đồng cho tòa nhà mặt phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Gò Vấp
Mức giá 16,49 tỷ đồng cho tòa nhà 6 tầng (hầm + 5 tầng) diện tích 60m², mặt tiền 4m, chiều dài 16m, có thang máy, vị trí kinh doanh đẹp tại quận Gò Vấp là mức giá khá cao nhưng không phải là vô lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Phố Nguyễn Bỉnh Khiêm nằm ở khu vực giáp ranh giữa Gò Vấp, Phú Nhuận và Bình Thạnh, gần sân bay Tân Sơn Nhất chỉ khoảng 10 phút đi xe, thuận tiện cho các hoạt động thương mại, cho thuê văn phòng hoặc căn hộ dịch vụ. Đặc biệt, tòa nhà có nội thất cao cấp, sổ hồng vuông vắn, hoàn công đầy đủ nên giá bán có phần cộng thêm yếu tố pháp lý minh bạch và chất lượng xây dựng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bỉnh Khiêm, Gò Vấp (bất động sản đang xem) | 60 | Tòa nhà mặt phố, hầm + 5 tầng | 6 | 16,49 | 274,83 | Vị trí đắc địa, nội thất cao cấp, pháp lý rõ ràng |
| Phan Văn Trị, Gò Vấp | 70 | Nhà mặt tiền 5 tầng | 5 | 14,0 | 200 | Gần đường lớn, phù hợp kinh doanh nhỏ |
| Phú Nhuận (giáp ranh Nguyễn Bỉnh Khiêm) | 55 | Nhà mặt phố 4 tầng | 4 | 13,5 | 245 | Vị trí tương đối tốt, không có hầm |
| Bình Thạnh (gần sân bay) | 65 | Tòa nhà 6 tầng, có thang máy | 6 | 15,0 | 230 | Phù hợp làm văn phòng, căn hộ dịch vụ |
Qua bảng so sánh, giá 274,83 triệu/m² cao hơn so với các bất động sản tương đương trong khu vực từ 200 – 245 triệu/m². Tuy nhiên, điểm cộng cho bất động sản này là có tầng hầm, thang máy, nội thất cao cấp và vị trí rất thuận lợi gần sân bay, trường Cao đẳng Bách Khoa, phù hợp khai thác đa dạng mục đích kinh doanh. Điều này khiến mức giá nhỉnh hơn là có cơ sở.
Lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ/sổ hồng, hoàn công xây dựng và giấy phép xây dựng.
- Xem xét chi phí bảo trì, bảo dưỡng, vận hành thang máy và hệ thống hầm để tránh phát sinh chi phí lớn sau khi mua.
- Đánh giá nhu cầu thị trường cho thuê căn hộ dịch vụ và văn phòng trong khu vực để tính toán hiệu quả đầu tư.
- Kiểm tra quy hoạch và các dự án xung quanh có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản trong tương lai.
- Thương lượng kỹ về giá cả, thời gian thanh toán và các điều kiện chuyển nhượng rõ ràng.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn có thể là khoảng 15 tỷ đồng (tương đương ~250 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng giá khu vực và tính năng sản phẩm. Đây là mức giá mà người mua có thể thuyết phục chủ nhà giảm khoảng 1,5 tỷ so với giá chào bán ban đầu.
Cách thức thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các so sánh giá thị trường tương đương như bảng trên để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
- Nêu rõ nhu cầu mua nhanh, thanh toán nhanh chóng để tạo lợi thế cho chủ nhà.
- Đề cập đến chi phí bảo trì, vận hành tòa nhà và rủi ro giá thị trường có thể điều chỉnh.
- Đề nghị ký hợp đồng đặt cọc ngay để thể hiện thiện chí và giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên.
Tóm lại, mức giá 16,49 tỷ đồng là có thể chấp nhận trong trường hợp người mua đánh giá cao vị trí, tiện ích và pháp lý của tòa nhà. Tuy nhiên, nếu muốn đảm bảo hiệu quả đầu tư tốt hơn và giảm thiểu rủi ro, nên thương lượng giảm xuống khoảng 15 tỷ đồng.



