Nhận định mức giá 6,25 tỷ VNĐ cho nhà 3 tầng, diện tích 69m² tại đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức
Giá 6,25 tỷ đồng tương đương khoảng 90,58 triệu đồng/m² đối với bất động sản tại khu vực Phường Long Thạnh Mỹ (Quận 9 cũ), TP. Thủ Đức, là mức giá đang ở ngưỡng cao, thuộc phân khúc trên trung bình so với mặt bằng chung nhà hẻm xe hơi trong khu vực.
Phân tích so sánh giá thị trường thực tế
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá (tỷ VNĐ) | Giá/m² (triệu VNĐ) | Thông tin nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | Nhà hẻm xe hơi, 3 tầng | 70 | 5,7 | 81,4 | Gần chợ, trường học, hẻm rộng, nội thất cơ bản | Quý 1/2024 |
| Đường Nguyễn Văn Tăng, TP. Thủ Đức | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng | 65 | 5,2 | 80 | Sát khu dân cư, tiện ích đầy đủ | Quý 4/2023 |
| Đường Hoàng Hữu Nam, TP. Thủ Đức | Nhà hẻm xe hơi, 3 tầng | 68 | 6,0 | 88,2 | Gần Vinhomes, nội thất tốt, hoàn công đầy đủ | Quý 1/2024 |
Nhận xét chi tiết về mức giá và vị trí
Khu vực Lê Văn Việt, đặc biệt gần ngã 3 Mỹ Thành, Hoàng Hữu Nam, Nguyễn Văn Tăng và Man Thiện là vùng có tiềm năng phát triển mạnh mẽ, gần các tiện ích như chợ, trường học, trung tâm thương mại Vinhomes, Vincom Q9. Nhà mặt hẻm xe hơi 4m1 x 17m, 3 tầng, 3 phòng ngủ, nội thất đầy đủ và sổ hồng chính chủ là ưu điểm lớn.
Với mức giá 6,25 tỷ tương đương 90,58 triệu/m², mức giá này cao hơn một chút so với các căn tương tự trong khu vực nhưng vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được nếu nhà có đầy đủ pháp lý, xây dựng mới, nội thất tốt và hẻm xe hơi rộng rãi.
Lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi giao dịch
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Sổ hồng, giấy phép xây dựng, hoàn công.
- Xác minh chủ sở hữu và tình trạng nợ ngân hàng (nếu có).
- Khảo sát hiện trạng nhà thực tế, tình trạng nội thất, kết cấu đảm bảo không bị xuống cấp hoặc xây dựng trái phép.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới uy tín trong khu vực.
- Thương lượng các điều khoản thanh toán và hỗ trợ pháp lý rõ ràng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa vào các căn tương tự đã giao dịch gần đây, mức giá 5,8 – 6,0 tỷ đồng là hợp lý hơn, tương ứng giá/m² khoảng 84 – 87 triệu đồng. Đây là mức giá phản ánh đúng giá trị thực tế, cân bằng giữa vị trí và tiện ích.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 6,25 tỷ xuống khoảng 6 tỷ:
- Trình bày so sánh giá thị trường và các giao dịch thực tế đã xảy ra trong khu vực.
- Lưu ý đến chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp cần thiết nếu có.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng để tránh rủi ro cho bên bán.
- Đề nghị xem xét các yếu tố pháp lý và hỗ trợ thủ tục sang tên để giảm bớt gánh nặng cho người bán.



