Nhận xét về mức giá thuê 150 triệu/tháng cho mặt bằng 900m² tại Nguyễn Văn Đậu, Quận Bình Thạnh
Mức giá 150 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh 900m² tại vị trí góc 2 mặt tiền tại Quận Bình Thạnh được đánh giá là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường mặt bằng kinh doanh tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay, đặc biệt là khu vực trung tâm và các quận có mật độ dân cư đông đúc, giao thông thuận tiện như Bình Thạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn VNĐ) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh (góc 2 mặt tiền) | 900 | 150 | ~167 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí vàng, lưu lượng xe lớn |
| Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 400 | 80 | 200 | Mặt bằng kinh doanh | Khu vực sầm uất, diện tích nhỏ hơn |
| Phan Xích Long, Phú Nhuận | 500 | 120 | 240 | Mặt bằng kinh doanh | Đường chính, mật độ cao |
| Trường Chinh, Tân Bình | 1000 | 130 | 130 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, ít mặt tiền |
Từ bảng so sánh trên, giá thuê trên mỗi mét vuông của bất động sản này chỉ khoảng 167 nghìn đồng/m²/tháng, thấp hơn nhiều so với các mặt bằng tương đương trong khu vực trung tâm hoặc quận lân cận. Diện tích lớn, vị trí góc 2 mặt tiền góp phần tăng tính thương hiệu và lưu lượng tiếp cận khách hàng, đặc biệt phù hợp cho các loại hình showroom, siêu thị, F&B quy mô lớn.
Những lưu ý khi cân nhắc xuống tiền thuê
- Giấy tờ pháp lý: Xác minh kỹ càng giấy tờ hợp lệ, hiện trạng pháp lý “Giấy tờ khác” cần được làm rõ để đảm bảo không có tranh chấp, quy hoạch hay nợ thuế.
- Hợp đồng thuê: Cần thương thảo rõ ràng các điều khoản về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, bảo trì mặt bằng và quyền sử dụng không gian xung quanh.
- Chi phí phát sinh: Tính toán thêm các chi phí như điện nước, gửi xe, bảo trì, vệ sinh, thuế và phí dịch vụ để xác định tổng chi phí vận hành.
- Khả năng kinh doanh: Phân tích lưu lượng khách hàng thực tế, đối thủ cạnh tranh xung quanh, và phù hợp với loại hình kinh doanh của bạn.
- Khả năng thương lượng giá: Với diện tích lớn và thời gian thuê dài, bạn có thể đề xuất mức giá thấp hơn để giảm chi phí tối đa.
Đề xuất giá và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 130 – 140 triệu/tháng, tương đương 145 – 155 nghìn đồng/m²/tháng. Đây là mức giá hợp lý để đảm bảo chi phí vận hành không quá cao so với lợi nhuận dự kiến.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này:
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn để chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Giải thích xu hướng thị trường hiện tại với các căn hộ, mặt bằng tương tự đang có giá thuê thấp hơn trên mỗi m².
- Đề nghị thanh toán trước 3-6 tháng nhằm tăng tính hấp dẫn cho chủ nhà.
- Thương lượng quyền ưu tiên gia hạn hợp đồng hoặc điều chỉnh mức giá thuê trong tương lai dựa trên hiệu quả kinh doanh.
Kết luận
Mức giá 150 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh 900m² tại vị trí góc 2 mặt tiền Nguyễn Văn Đậu là mức giá tương đối hợp lý, đặc biệt khi xét đến vị trí và quy mô mặt bằng. Tuy nhiên, với cam kết thuê lâu dài và khả năng thương lượng tốt, bạn hoàn toàn có thể đề xuất mức giá thấp hơn nhằm giảm chi phí đầu vào và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh.


