Nhận định mức giá 6,8 tỷ cho nhà phố 46m² tại Nguyễn Thượng Hiền, Phú Nhuận
Với diện tích đất 46m², mức giá 6,8 tỷ đồng tương đương khoảng 147,83 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao trên thị trường nhà phố Quận Phú Nhuận hiện nay, tuy nhiên không phải là bất hợp lý nếu nhà có vị trí tốt, kết cấu 3 tầng, pháp lý đầy đủ, và đang có nguồn thu nhập từ cho thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thượng Hiền, Phú Nhuận | 46 | 6,8 | 147,83 | Nhà 3 tầng, sổ hồng, đang cho thuê | 2024 |
| Phan Xích Long, Phú Nhuận | 50 | 6,2 | 124 | Nhà 2 tầng, sổ hồng, hẻm xe hơi | 2024 |
| Thích Quảng Đức, Phú Nhuận | 45 | 6,5 | 144,4 | Nhà 3 tầng, mới sửa, hẻm xe hơi | 2024 |
| Huỳnh Văn Bánh, Phú Nhuận | 40 | 5,5 | 137,5 | Nhà 2 tầng, sổ hồng | 2023 |
Nhận xét giá và trường hợp nên mua
So với các căn nhà cùng khu vực và tương đồng về diện tích, mức giá 6,8 tỷ đồng cho căn nhà tại Nguyễn Thượng Hiền có giá/m² cao hơn một chút. Tuy nhiên, nhà có 3 tầng (tổng tầng là 3, bao gồm lững), số phòng ngủ lên đến 5 phòng, đã có sổ hồng và đang cho thuê với thu nhập ổn định, điều này làm tăng giá trị sử dụng thực tế cho người mua.
Nhà cũng nằm trong hẻm thông thoáng, cách hẻm xe hơi 35m, tiện lợi cho việc đi lại và sinh hoạt. Nếu bạn cần một bất động sản vừa để ở vừa có thể khai thác cho thuê, mức giá trên có thể xem là hợp lý trong trường hợp bạn đánh giá cao vị trí và chất lượng nhà cũng như nguồn thu nhập từ cho thuê.
Lưu ý để tránh rủi ro khi mua bất động sản này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Mặc dù đã có sổ, bạn vẫn cần xác minh tính pháp lý rõ ràng, tránh trường hợp sổ giả hoặc tranh chấp.
- Khảo sát thực tế tình trạng nhà: Kiểm tra kết cấu, các vấn đề về xây dựng, phòng cháy chữa cháy, hiện trạng cho thuê.
- Xác minh thu nhập cho thuê: Yêu cầu chứng minh nguồn thu nhập thực tế từ người thuê để đảm bảo tính ổn định.
- Kiểm tra quy hoạch xung quanh: Nắm rõ thông tin quy hoạch, tránh bị vướng quy hoạch làm mất giá trị bất động sản.
- Thương lượng rõ ràng về giá và điều kiện giao dịch, tránh bị ép giá hoặc mất quyền lợi khi giao dịch.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên bảng so sánh và đặc điểm căn nhà, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 6,2 – 6,4 tỷ đồng. Mức giá này tương đương khoảng 135 – 139 triệu đồng/m², sát với mức giá trung bình khu vực cho nhà phố 3 tầng.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm:
- Nhà cách hẻm xe hơi 35m nên có phần bất tiện hơn so với nhà mặt hẻm xe hơi trực tiếp.
- Giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung khu vực, bạn mong muốn một mức giá hợp lý hơn để bù đắp chi phí sửa chữa hoặc cải tạo nếu cần.
- Thể hiện thiện chí nhanh chóng giao dịch nếu đạt được mức giá hợp lý, giúp chủ nhà giảm bớt rủi ro và chi phí chờ bán.
- Đề nghị được hỗ trợ thêm một số điều kiện giao dịch như miễn phí phí môi giới, hoặc hỗ trợ thủ tục pháp lý để giảm bớt chi phí tổng thể.
Tổng kết lại, nếu bạn mua để đầu tư dài hạn hoặc khai thác cho thuê thì mức giá 6,8 tỷ có thể chấp nhận được, nhưng nếu mua để ở hoặc tìm kiếm giá tốt hơn thì nên thương lượng giảm xuống khoảng 6,2-6,4 tỷ để phù hợp với mặt bằng thị trường.



