Nhận định mức giá 9,89 tỷ đồng cho nhà mặt phố Quận 12
Với diện tích đất 120 m² và diện tích sử dụng 150 m², nhà mặt tiền 5m, dài 23m, có 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, mức giá 9,89 tỷ đồng tương đương 82,42 triệu đồng/m² là mức giá khá cao cho khu vực Quận 12 hiện nay. Tuy nhiên, yếu tố vị trí mặt tiền đường Tân Chánh Hiệp 3, gần chợ, dự án Hiệp Thành City cùng khu dân cư đông đúc, an ninh tốt và hạ tầng giao thông thuận lợi có thể giúp giá trị bất động sản này được nâng lên.
Nhận xét về mức giá: Mức giá này chỉ hợp lý nếu khách hàng có nhu cầu đầu tư lâu dài hoặc kinh doanh ngay tại mặt tiền sầm uất, hoặc mua để ở và phát triển kinh doanh đa mục đích. Nếu chỉ đơn thuần để ở và không tận dụng được vị trí mặt tiền đắc địa, mức giá này có thể là cao so với mặt bằng chung.
Phân tích dữ liệu và so sánh giá thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | Giá trung bình khu vực Quận 12 (mặt tiền đường nhỏ) | Giá trung bình khu vực Quận 12 (mặt tiền đường lớn) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 120 | 100 – 140 | 100 – 140 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 150 | Không cố định | Không cố định |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 82,42 | 35 – 50 | 60 – 80 |
| Giá tổng (tỷ đồng) | 9,89 | 4 – 7 | 7 – 9 |
| Vị trí | Mặt tiền chợ, gần dự án Hiệp Thành City | Ngõ nhỏ, không gần trung tâm | Mặt tiền đường lớn, khu đông dân cư |
| Tiện ích xung quanh | Chợ đông đúc, an ninh, giao thông thuận tiện | Ít tiện ích | Đầy đủ tiện ích |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không có tranh chấp.
- Xem xét kỹ tình trạng hiện tại của nhà cấp 4 đúc lửng, chi phí sửa chữa hay cải tạo nếu có.
- Đánh giá tiềm năng phát triển khu vực xung quanh, đặc biệt dự án Hiệp Thành City và các tiện ích mới.
- Thẩm định kỹ khả năng tài chính nếu cần vay ngân hàng, so sánh lãi suất và điều kiện vay.
- So sánh với các bất động sản cùng khu vực về vị trí, diện tích, tiện ích để đảm bảo không mua với giá vượt trội quá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên khảo sát thị trường, mức giá hợp lý cho bất động sản này nên nằm trong khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng. Mức giá này vẫn phản ánh vị trí mặt tiền đắc địa, tiện ích xung quanh nhưng đảm bảo tính cạnh tranh so với các sản phẩm tương tự.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh mức giá trung bình khu vực mặt tiền đường lớn chỉ khoảng 60 – 80 triệu/m², trong khi mức hiện tại 82,42 triệu/m² đã khá sát trần.
- Nhấn mạnh cần đầu tư thêm chi phí cải tạo, sửa chữa nâng cấp nhà cấp 4 cũ, nên giá phải hợp lý hơn để bù lại.
- Đề cập đến biến động thị trường gần đây, cân nhắc xu hướng giảm giá hoặc chững lại để có mức giá phù hợp.
- Đưa ra cam kết nhanh chóng giao dịch, thanh toán rõ ràng nếu chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất.
Nếu chủ nhà có thiện chí, việc thương lượng giảm từ 9,89 tỷ xuống khoảng 9 tỷ hoặc thấp hơn sẽ tạo điều kiện tốt cho giao dịch thành công.



