Nhận định mức giá 4,65 tỷ đồng cho nhà hẻm Bạch Đằng, Bình Thạnh
Mức giá 4,65 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 31 m², diện tích sử dụng 61 m² tại hẻm 325/37 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung hiện nay.
Đơn giá 150 triệu đồng/m² sử dụng là mức giá không phổ biến, thường chỉ xuất hiện ở những khu vực trung tâm quận 1 hoặc các tuyến phố thương hiệu, vị trí đắc địa. Tuy nhiên căn nhà này nằm trong hẻm nhỏ 3.5 m, chiều dài chỉ 10 m, diện tích đất khiêm tốn và thuộc quận Bình Thạnh, không phải quận 1 – vị trí thường có giá cao hơn đáng kể.
Nhà có 1 trệt 1 lầu, 3 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, sổ hồng chính chủ, hẻm rộng 3m, gần chợ Bà Chiểu, trung tâm Hàng Xanh, giao thông thuận tiện, giáp ranh Quận 1 là những điểm cộng lớn cho tính thanh khoản và khả năng cho thuê (14 triệu/tháng).
Phân tích so sánh giá bất động sản tương tự tại Bình Thạnh
| Tiêu chí | Bất động sản này | Bất động sản tương tự khu Bình Thạnh | Bất động sản khu trung tâm Quận 1 |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 31 | 30-40 | 25-35 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 61 | 50-65 | 60-70 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 4,65 | 3,5 – 4,5 | 6 – 8 |
| Đơn giá/m² sử dụng (triệu đồng) | 150 | 90 – 130 | 180 – 220 |
| Vị trí | Hẻm nhỏ, Bình Thạnh | Hẻm rộng, Bình Thạnh | Đường lớn, trung tâm Quận 1 |
| Tiện ích xung quanh | Đầy đủ, gần chợ, trường, trung tâm | Tương tự | Đỉnh cao, sang trọng |
| Khả năng cho thuê | 14 triệu/tháng | 10-12 triệu/tháng | 20 triệu/tháng trở lên |
Những điểm cần lưu ý khi cân nhắc đầu tư
- Pháp lý rõ ràng: Cần kiểm tra kỹ giấy tờ sổ hồng, đảm bảo không tranh chấp, không thế chấp ngân hàng.
- Hẻm nhỏ 3m: Giao thông có thể bị hạn chế, khó khăn cho xe lớn ra vào, ảnh hưởng đến giá trị và khả năng cho thuê tương lai.
- Diện tích đất nhỏ, mặt tiền hẹp 3.5 m: Hạn chế khả năng mở rộng hoặc cải tạo nâng cấp nhà.
- So sánh với giá thị trường: Giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung từ 10-20% đối với bất động sản tương tự trong khu vực.
- Khả năng tăng giá: Nếu dự báo khu vực Bình Thạnh phát triển mạnh, gần trung tâm Quận 1, giá có thể tăng trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích so sánh và hiện trạng căn nhà, mức giá 3,8 – 4,2 tỷ đồng sẽ hợp lý và dễ chấp nhận hơn, tương ứng đơn giá khoảng 120 – 135 triệu/m² sử dụng, phù hợp với chất lượng và vị trí căn nhà.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Khẳng định căn nhà có nhiều ưu điểm nhưng vẫn có hạn chế hẻm nhỏ, diện tích đất hạn chế.
- Đưa ra các bất động sản tương tự trong khu vực có giá thấp hơn làm bằng chứng.
- Nêu bật nhu cầu mua thực và khả năng thanh toán nhanh để tạo động lực cho chủ nhà đồng ý giảm giá.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt, có thể đặt cọc ngay để tăng uy tín và sức thuyết phục.
Kết luận
Nếu bạn ưu tiên vị trí gần trung tâm, tiện ích đầy đủ, khả năng cho thuê tốt thì mức giá 4,65 tỷ có thể xem xét nhưng không quá hấp dẫn về mặt đầu tư. Nếu muốn mua để ở hoặc đầu tư lâu dài với rủi ro thấp hơn, bạn nên đàm phán giảm giá xuống khoảng 3,8 – 4,2 tỷ đồng để hợp lý hơn so với thị trường.
Cuối cùng, hãy kiểm tra kỹ pháp lý và tình trạng nhà trước khi quyết định xuống tiền.



