Nhận định mức giá 5,88 tỷ cho nhà hẻm xe hơi tại Lê Quang Định, Bình Thạnh
Mức giá 5,88 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 23 m², diện tích sử dụng 100 m² tại hẻm xe hơi Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh được đánh giá là khá cao. Giá trên quy đổi tương đương khoảng 255,65 triệu đồng/m² diện tích sử dụng. Trong bối cảnh thị trường bất động sản khu vực Bình Thạnh hiện nay, giá đất trong hẻm xe hơi thường dao động trong khoảng từ 150 – 220 triệu đồng/m² tùy vị trí và kết cấu nhà.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Quang Định, P.11, Bình Thạnh | Nhà hẻm xe hơi | 23 | 5,88 | 255,65 (theo diện tích sử dụng) | 5 tầng, 2 PN, giếng trời, sổ hồng đầy đủ | 2024 |
| Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh | Nhà hẻm xe hơi | 25 | 4,8 | 192,00 | 3 tầng, 3 PN, sổ hồng, hẻm xe hơi | 2024 |
| Phan Văn Trị, Gò Vấp (gần Bình Thạnh) | Nhà hẻm xe hơi | 30 | 5,5 | 183,33 | 4 tầng, 3 PN, sổ hồng, hẻm xe hơi | 2024 |
| Lê Quang Định, Bình Thạnh | Nhà mặt tiền hẻm xe hơi | 20 | 4,6 | 230,00 | 3 tầng, 2 PN, sổ hồng, hẻm xe hơi | 2024 |
Nhận xét chi tiết
Như bảng so sánh cho thấy, các căn nhà hẻm xe hơi tại khu vực Bình Thạnh và lân cận có mức giá trung bình từ khoảng 180 – 230 triệu đồng/m² diện tích đất. Những căn có kết cấu 3-4 tầng và từ 2-3 phòng ngủ với diện tích đất từ 20-30 m² phổ biến trong phân khúc này. Mức giá 5,88 tỷ tại Lê Quang Định hiện đang vượt mức trên, tương đương khoảng 255 triệu/m² diện tích sử dụng, trong khi diện tích đất chỉ 23 m².
Tuy căn nhà có kết cấu 5 tầng, 2 phòng ngủ master và giếng trời thoáng sáng, đi kèm full nội thất sang trọng, điều này phần nào làm tăng giá trị. Tuy nhiên, điều quan trọng là diện tích đất nhỏ, vị trí trong hẻm xe hơi (1 sẹc) không phải mặt tiền đường lớn, nên mức giá trên vẫn có phần cao hơn mặt bằng chung.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 5,0 – 5,3 tỷ đồng. Đây là mức giá phản ánh đúng giá thị trường, tương ứng khoảng 217 – 230 triệu đồng/m² diện tích sử dụng, phù hợp với vị trí và kết cấu căn nhà.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, quý khách có thể trình bày các điểm sau:
- So sánh mức giá các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn từ 10-15%.
- Nhấn mạnh diện tích đất khá nhỏ, hạn chế khả năng mở rộng hoặc đầu tư sinh lời cao.
- Đề cập đến yếu tố vị trí trong hẻm nhỏ (1 sẹc), hạn chế sự thuận tiện so với nhà mặt tiền đường lớn.
- Thương lượng dựa trên việc mua nhanh, không phát sinh giấy tờ hay chỉnh sửa lớn, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và chi phí.
Kết luận: Nếu quý khách ưu tiên vị trí Bình Thạnh gần các trục đường chính, kết cấu nhà hiện đại, có nội thất cao cấp và sổ hồng đầy đủ thì mức giá 5,88 tỷ có thể chấp nhận trong trường hợp mua nhanh, không muốn thương lượng nhiều. Tuy nhiên, với những người mua cân nhắc kỹ về ngân sách và giá trị thực tế, mức giá đề xuất 5,0 – 5,3 tỷ sẽ là lựa chọn hợp lý hơn và có thể thương lượng thành công với chủ nhà.



