Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Trương Công Định, Quận Tân Bình
Với diện tích 600 m², mức giá 95.000 VNĐ/m²/tháng tương đương tổng chi phí thuê là 57 triệu VNĐ/tháng. Đây là mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, nơi có mật độ dân cư đông, giao thông thuận tiện đặc biệt với hẻm xe tải, rất phù hợp cho các hoạt động kinh doanh cần kho bãi và giao nhận hàng hóa.
Mức giá này ở mức trung bình đến hơi cao so với mặt bằng chung tại khu vực tương tự. Để đánh giá chính xác hơn, cần so sánh với các mặt bằng tương tự có diện tích và vị trí gần đó trong khoảng thời gian gần đây.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Tân Bình (diện tích ~ 600 m²)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Tổng giá thuê (VNĐ/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Trương Công Định, Quận Tân Bình | 600 | 95.000 | 57.000.000 | Hẻm xe tải, giấy tờ đầy đủ |
| Đường Lê Trọng Tấn, Quận Tân Phú (gần Tân Bình) | 550 | 80.000 | 44.000.000 | Vị trí tương tự, hẻm xe tải nhỏ |
| Đường Cộng Hòa, Quận Tân Bình | 650 | 90.000 | 58.500.000 | Khu vực sầm uất, mặt tiền đường lớn |
| Đường Lý Thường Kiệt, Quận Tân Bình | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Hẻm nhỏ, vị trí giao thông ít thuận tiện hơn |
Phân tích và nhận xét
– Mức giá 95.000 VNĐ/m²/tháng tương ứng với tổng 57 triệu VNĐ/tháng nằm trong khoảng giá cao hơn các hẻm nhỏ hoặc vị trí phụ cận, nhưng thấp hơn hoặc tương đương mặt tiền đường lớn tại khu vực. Nếu mặt bằng thực sự nằm trong hẻm xe tải lớn, thuận tiện vận chuyển, có sổ đỏ rõ ràng thì mức giá này có thể xem là hợp lý.
– Tuy nhiên, để cân nhắc xuống tiền, bạn nên lưu ý các yếu tố sau:
- Trạng thái pháp lý: đã có sổ đỏ là điểm cộng lớn, nhưng cần kiểm tra kỹ tính pháp lý, không vướng tranh chấp, quy hoạch.
- Trạng thái mặt bằng: xem xét thực tế mặt bằng có phù hợp cho loại hình kinh doanh, có cần cải tạo hay sửa chữa, chi phí phát sinh.
- Hợp đồng thuê: thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, thanh toán, bảo trì…
- Vị trí cụ thể trong hẻm: đường xe tải vào được không, lưu lượng giao thông phù hợp cho kinh doanh hay kho bãi.
- Tiện ích xung quanh: an ninh, điện nước, giao thông,…
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường hiện tại, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 80.000 – 85.000 VNĐ/m²/tháng tương đương 48 – 51 triệu VNĐ/tháng, đặc biệt nếu:
- Mặt bằng cần cải tạo hoặc chưa hoàn thiện.
- Hợp đồng thuê chưa dài hạn hoặc điều kiện thanh toán chưa linh hoạt.
- Vị trí hẻm xe tải nhưng có giới hạn về kích thước xe hoặc lưu lượng giao thông thấp.
Khi thương lượng, bạn nên đưa ra các luận điểm sau để thuyết phục chủ nhà:
- Phân tích so sánh giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực.
- Nhấn mạnh nhu cầu thuê lâu dài, ổn định để chủ nhà có lợi về lâu dài.
- Đề xuất thanh toán trước nhiều tháng hoặc ký hợp đồng dài hạn để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Yêu cầu xem xét giảm giá nếu mặt bằng cần cải tạo hoặc nâng cấp.
Kết luận: Nếu bạn đang có nhu cầu thuê ngay và mặt bằng đáp ứng các tiêu chí kinh doanh thì mức giá 57 triệu/tháng không phải quá cao, nhưng vẫn có thể thương lượng giảm khoảng 10-15% để có được hợp đồng tốt hơn, giảm gánh nặng chi phí vận hành.


