Nhận định về mức giá thuê 100 triệu/tháng tại mặt phố Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng
Mức giá thuê 100 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích tổng 350m² (tầng trệt 120m² + tầng 1: 230m²) tại mặt phố Bùi Thị Xuân là tương đối cao nhưng không phải là bất hợp lý trong bối cảnh hiện nay của thị trường Hà Nội, đặc biệt tại khu vực trung tâm quận Hai Bà Trưng.
Lý do:
- Mặt tiền rộng 8m và diện tích sử dụng lớn là yếu tố đắt giá, phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh như ngân hàng, showroom, phòng khám, spa, văn phòng công ty.
- Vị trí mặt phố trung tâm, giao thông thuận tiện, dân trí cao và an ninh tốt tăng tính hấp dẫn và tiềm năng khai thác mặt bằng kinh doanh.
- Tầng hầm để xe rộng rãi, đủ sức chứa 30 xe máy và 1 ô tô, rất tiện lợi cho khách hàng và nhân viên.
- Đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, nội thất đầy đủ, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực Quận Hai Bà Trưng
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng | 350 | 100 | ~0,29 | Mặt tiền rộng, tầng hầm để xe |
| Trần Đại Nghĩa, Hai Bà Trưng | 200 | 50 | 0,25 | Kinh doanh đa dạng, không có tầng hầm |
| Phố Huế, Hai Bà Trưng | 150 | 45 | 0,30 | Vị trí đắc địa, mặt tiền hẹp hơn |
| Bạch Mai, Hai Bà Trưng | 180 | 40 | 0,22 | Diện tích nhỏ hơn, khu vực đông dân cư |
Dựa trên bảng so sánh trên, giá thuê trên mặt bằng m² của mặt bằng Bùi Thị Xuân khoảng 0,29 triệu đồng/m² là tương đối phù hợp với mức giá chung trong khu vực trung tâm quận Hai Bà Trưng, đặc biệt khi tính đến ưu điểm về diện tích và tầng hầm để xe.
Các lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ và hợp đồng thuê rõ ràng, đảm bảo không phát sinh tranh chấp.
- Xem xét kỹ hiện trạng nội thất và kết cấu nhà, đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng hoặc chuẩn bị chi phí cải tạo.
- Thương lượng rõ các điều khoản về thời gian thuê, tăng giá, bảo trì, và các chi phí phát sinh khác như phí dịch vụ, thuế.
- Kiểm tra tình trạng giao thông và quy hoạch khu vực để đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi các dự án thay đổi trong tương lai.
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng và nhu cầu thị trường cho loại hình kinh doanh dự kiến.
Đề xuất giá thuê hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên mức giá thị trường và ưu điểm của mặt bằng, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 85 – 90 triệu đồng/tháng (tương đương 0,24-0,26 triệu đồng/m²) với lý do:
- Diện tích lớn nhưng hiện tại có thể chưa tận dụng hết toàn bộ không gian tầng 1.
- Cân nhắc chi phí bảo trì và cải tạo nội thất sao cho phù hợp với ngành nghề kinh doanh.
- So sánh với các mặt bằng xung quanh có diện tích nhỏ hơn nhưng giá/m² tương đương hoặc thấp hơn.
Trong quá trình thương lượng, bạn nên:
- Nhấn mạnh sự cam kết thuê dài hạn để giảm rủi ro và chi phí tìm kiếm khách thuê cho chủ nhà.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí cải tạo hoặc miễn phí thuê trong giai đoạn đầu hoạt động.
- Làm rõ điều kiện tăng giá trong hợp đồng để tránh tăng đột ngột trong các năm tiếp theo.
Kết luận
Mức giá thuê 100 triệu đồng/tháng cho mặt bằng mặt phố Bùi Thị Xuân là hợp lý trong trường hợp bạn cần một mặt bằng rộng, có tầng hầm để xe, ở vị trí trung tâm và có sẵn nội thất đầy đủ. Nếu bạn có thể khai thác tối đa công năng mặt bằng và đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả, mức giá này là chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu bạn muốn giảm bớt áp lực chi phí thuê, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 85-90 triệu đồng/tháng với các lý do đã nêu để đạt được thỏa thuận tốt hơn.



