Nhận định về mức giá 9,6 tỷ cho nhà 4 tầng mặt tiền tại Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức
Giá chào bán 9,6 tỷ tương đương khoảng 96 triệu đồng/m² trên diện tích đất 100 m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà ở khu vực Phường Phước Long B, đặc biệt khi xét đến các đặc điểm nhà và vị trí.
Phân tích chi tiết mức giá
- Vị trí và tiện ích: Nhà thuộc khu vực Phước Long B (Quận 9 cũ), nay là TP. Thủ Đức, có đường quy hoạch 10m và hẻm xe hơi, thuận tiện giao thông và phù hợp ở hoặc làm văn phòng. Khu dân cư dân trí cao, thoáng đãng.
- Diện tích và công năng: Diện tích đất 100m², diện tích sử dụng lên đến 250m² với 5 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, sân để xe hơi, sân thượng và phòng thờ, phù hợp gia đình đông người hoặc kết hợp kinh doanh.
- Pháp lý: Sổ hồng đầy đủ, minh bạch, giúp giao dịch an toàn.
So sánh giá thực tế thị trường quanh khu vực TP. Thủ Đức (Phước Long B và Quận 9 cũ)
| Loại BĐS | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhà phố 3-4 tầng, mặt tiền hẻm xe hơi | 90 – 110 | 6,5 – 8,5 | 72 – 85 | Phước Long B, cách trung tâm TP. Thủ Đức 2-3 km |
| Nhà phố tương tự, đường chính | 90 – 110 | 8,5 – 9,0 | 85 – 90 | Gần tuyến Metro số 1, khu dân cư phát triển |
| Nhà phố 4 tầng, mặt tiền đường xe tải | 100 | 9,6 | 96 | Chào bán hiện tại |
Nhận xét
Mức giá 9,6 tỷ cho căn nhà 4 tầng mặt tiền đường xe tải thông, diện tích 100m², tọa lạc tại Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức là cao hơn khoảng 6-12% so với các căn nhà tương tự trong khu vực. Mức giá này có thể hợp lý nếu quý khách hàng đặc biệt đánh giá cao vị trí mặt tiền đường xe tải rộng 10m, công năng nhiều phòng, thích hợp vừa ở vừa kinh doanh hoặc văn phòng, đồng thời khu vực xung quanh đang có xu hướng phát triển mạnh với hạ tầng giao thông mới.
Tuy nhiên, nếu mục đích mua nhà để ở thuần túy hoặc đầu tư lâu dài với tầm nhìn thận trọng, mức giá này vẫn có thể được thương lượng giảm xuống khoảng 8,8 – 9,0 tỷ (tương đương 88 – 90 triệu/m²) để đảm bảo tỷ suất sinh lời và phù hợp hơn với mặt bằng chung thị trường.
Đề xuất chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày các căn nhà cùng phân khúc xung quanh có giá thấp hơn khoảng 10-12%, làm căn cứ để đề nghị giảm giá.
- Nhấn mạnh yếu tố pháp lý đã rõ ràng, công năng đầy đủ, tuy nhiên cần cân nhắc tính thanh khoản so với mức giá chào bán hiện tại.
- Đề nghị mức giá 8,8 tỷ, vừa đảm bảo lợi ích người mua, vừa giúp chủ nhà có thể giao dịch nhanh, tránh kéo dài thời gian chào bán.
- Chuẩn bị sẵn sàng phương án tăng giá nhẹ nếu chủ nhà không đồng ý xuống quá sâu, nhưng không vượt quá 9,0 tỷ.
Kết luận
Nếu quý khách hàng ưu tiên vị trí mặt tiền đường xe tải rộng, nhiều phòng ở, kết hợp kinh doanh, đồng thời chấp nhận mức giá 9,6 tỷ thì đây là lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, việc thương lượng để giảm giá về khoảng 8,8 – 9,0 tỷ là cách tiếp cận hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích tài chính, vừa nâng cao khả năng thương lượng thành công.



