Nhận định mức giá
Giá 6,889 tỷ đồng cho nhà diện tích 57,3 m² tại khu vực đường Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh, tương đương khoảng 120,23 triệu đồng/m², là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được nếu xét đến các yếu tố vị trí, tiện ích, kết cấu và pháp lý của căn nhà.
Phân tích chi tiết
Để đánh giá giá bán một cách chính xác, cần xem xét các yếu tố sau:
1. Vị trí và hạ tầng giao thông
- Nhà nằm trên đường Đồng Đen, phường 14, Tân Bình, gần khu Bàu Cát, giáp Quận 10, thuận tiện di chuyển sân bay Tân Sơn Nhất chỉ mất khoảng 5 phút.
- Hẻm rộng 6m, xe hơi vào được tận nhà, điều này là điểm cộng lớn so với nhiều căn nhà hẻm nhỏ khác.
2. Kết cấu và diện tích
- Diện tích đất: 57,3 m², chiều ngang 5m, chiều dài 11,4m.
- Kết cấu nhà 1 trệt 1 lầu, có 5 phòng ngủ (2 phòng dưới trệt), phù hợp cho hộ gia đình đông người hoặc có nhu cầu cho thuê phòng.
3. Pháp lý
Nhà có sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho việc giao dịch và vay vốn ngân hàng.
4. So sánh giá thị trường quanh khu vực
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Đồng Đen, P.14, Tân Bình | 57 | 120 | 6,84 | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm xe hơi |
| Đường Bàu Cát, P.14, Tân Bình | 60 | 110 | 6,6 | Nhà hẻm nhỏ, 1 trệt 2 lầu |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, P.12, Tân Bình | 50 | 125 | 6,25 | Nhà mặt tiền, 1 trệt 1 lầu |
| Đường Lê Văn Sỹ, Phú Nhuận (gần Quận Tân Bình) | 55 | 115 | 6,33 | Nhà hẻm xe hơi, 1 trệt 1 lầu |
5. Đánh giá tổng quát
Dựa trên dữ liệu trên:
- Giá 120,23 triệu/m² là mức giá cao hơn chút so với các căn nhà hẻm trong khu vực, nhưng vẫn nằm trong tầm chấp nhận được khi so với nhà mặt tiền và hẻm xe hơi rộng.
- Nhà có kết cấu tốt, nhiều phòng ngủ, phù hợp gia đình đa thế hệ hoặc kinh doanh cho thuê phòng trọ, tạo thêm nguồn thu nhập.
- Vị trí gần sân bay Tân Sơn Nhất và giáp Quận 10 giúp tăng giá trị lâu dài và tính thanh khoản.
Đề xuất giá và tư vấn đàm phán
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: 6,3 – 6,5 tỷ đồng. Mức giá này vừa phù hợp với giá thị trường, vừa phản ánh đúng giá trị thực của căn nhà.
Lý do để thương lượng với chủ nhà:
- Giá hiện tại cao hơn khoảng 6-8% so với các căn tương tự trong khu vực.
- Nhà chưa có tiện ích nội khu đặc biệt hoặc nâng cấp mới trong thời gian gần đây.
- Thị trường có dấu hiệu ổn định hoặc giảm nhẹ do ảnh hưởng chung của kinh tế – tài chính.
Khuyến nghị: Khi thương thảo, người mua nên nhấn mạnh các điểm trên, đồng thời thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán sớm để chủ nhà có động lực giảm giá.



