Nhận định mức giá
Giá 2,35 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 12 m² (3m x 4m) tại hẻm xe hơi Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Tân Bình được đánh giá là quá cao so với mặt bằng chung tại khu vực này. Mức giá hiện tương đương khoảng 196 triệu đồng/m² đất, trong khi giá đất trung bình tại các hẻm xe hơi nhỏ ở Tân Bình thường dao động từ 100 – 140 triệu đồng/m² với các lô đất có diện tích tương tự.
Phân tích chi tiết
Dưới đây là bảng so sánh giá đất và nhà ở khu vực Quận Tân Bình gần đây:
| Vị trí | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Thu Minh (hẻm xe hơi) | Nhà 2 tầng, 2PN, 2WC | 12 (3×4) | 2,35 | 196 | Giá đề xuất, căn góc, gần mặt tiền |
| Phạm Văn Hai (hẻm xe hơi, gần chợ) | Nhà 2 tầng, 2PN, 2WC | 16 (4×4) | 2,2 | 137,5 | Diện tích lớn hơn, vị trí tương đương |
| Ngô Thị Thu Minh (hẻm nhỏ 4m) | Nhà 1 lầu, 2PN | 15 (3×5) | 1,8 | 120 | Nhà nhỏ, cách mặt tiền 30m |
| Trường Chinh (hẻm xe hơi) | Nhà 2 tầng, 3PN | 20 (4×5) | 2,4 | 120 | Vị trí tốt, diện tích lớn hơn |
Nhận xét về giá
Giá 2,35 tỷ cho căn nhà 12 m² tương đương 196 triệu/m² là mức giá cao hơn đáng kể so với thị trường. Mặc dù căn nhà nằm ở vị trí khá thuận lợi, ngay hẻm xe hơi rộng 6m, góc thoáng và gần mặt tiền (chỉ cách 15m), nhưng diện tích nhỏ và giá bán hiện vẫn đang vượt trội so với các căn tương tự trong khu vực.
Nếu xét về mặt pháp lý, nhà đã có sổ và xây dựng BTCT 2 tầng với 2 WC, 1 phòng ngủ, hướng Đông Nam, thì giá trị căn nhà này được nâng cao nhưng chưa đủ để bù đắp mức chênh lệch giá đất quá lớn.
Đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên dữ liệu thị trường, mức giá hợp lý cho căn nhà này nên ở khoảng 1,8 – 2,0 tỷ đồng để phù hợp với giá đất và giá trị xây dựng tại khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, có thể trình bày các luận điểm sau:
- Diện tích đất và sử dụng nhỏ, hạn chế khả năng mở rộng hoặc cải tạo trong tương lai.
- Giá đất trung bình khu vực hẻm xe hơi tương tự đang ở mức 120-140 triệu/m², do đó giá hiện tại vượt quá 30-50%.
- So sánh các căn nhà tương tự đã giao dịch gần đây cho thấy mức giá 1,8 – 2,0 tỷ là hợp lý và khả thi để giao dịch nhanh.
- Khách hàng mua vào mục đích an cư hoặc đầu tư nhỏ lẻ nên cần mức giá mềm hơn để đảm bảo thanh khoản.
Kết luận, mức giá 2,35 tỷ đồng hiện tại có thể gây khó khăn trong việc bán nhanh và đòi hỏi thương lượng giảm từ 15-25% để phù hợp với thị trường thực tế.



