Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Văn Quỳ, Quận 7
Với diện tích 360 m², mức giá thuê 39,6 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 110.000 đồng/m²/tháng. Đường Nguyễn Văn Quỳ, Quận 7 là khu vực có nhiều mặt bằng kinh doanh, kho bãi, được đánh giá có vị trí kết nối thuận lợi với các khu vực trung tâm và cảng, phù hợp với hoạt động kinh doanh, kho vận.
Nhận xét về mức giá: Mức giá 39,6 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp mặt bằng có đầy đủ tiện ích như điện 3 pha, trần cao thoáng, vị trí mặt tiền đường container lớn, giấy tờ pháp lý rõ ràng (đã có sổ), và phù hợp cho các doanh nghiệp cần kho bãi hoặc kinh doanh có yêu cầu không gian rộng, giao thông thuận tiện. Tuy nhiên, nếu chỉ thuê để hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ hoặc không tận dụng được hết diện tích và tiện ích này, mức giá có thể được xem là cao.
Phân tích chi tiết so sánh mặt bằng tương tự tại Quận 7
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Quỳ | 360 | 39,6 | 110,000 | Đường xe container, có điện 3 pha, trần cao |
| Đường Huỳnh Tấn Phát | 350 | 35 | 100,000 | Kho mặt tiền, giao thông thuận tiện |
| Đường Lê Văn Lương | 400 | 44 | 110,000 | Có điện 3 pha, khu vực phát triển mạnh |
| Đường Tạ Quang Bửu | 300 | 27 | 90,000 | Kho nhỏ, ít tiện ích |
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Đảm bảo mặt bằng đã có sổ đỏ hoặc giấy tờ hợp pháp để tránh rủi ro pháp lý.
- Xác nhận tiện ích kèm theo: Đặc biệt là điện 3 pha có công suất phù hợp, đường xe container có thể ra vào thuận tiện, hệ thống phòng cháy chữa cháy và an ninh.
- Kỳ hạn thuê và các điều khoản hợp đồng: Thương lượng về thời gian thuê dài hạn để có giá ưu đãi hơn, kiểm tra chi phí phát sinh như phí quản lý, điện nước.
- Khả năng thương lượng giá: Nếu mặt bằng đã để lâu chưa cho thuê hoặc có các điểm hạn chế về vị trí, chủ nhà có thể chấp nhận giảm giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên thị trường hiện tại và các mặt bằng tương tự, mức giá hợp lý có thể dao động từ 33-36 triệu đồng/tháng (tương đương 90.000-100.000 đồng/m²/tháng), đặc biệt nếu bạn thuê lâu dài hoặc thanh toán nhanh.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Chứng minh bạn là người thuê nghiêm túc, có khả năng thanh toán nhanh và hợp đồng thuê dài hạn, giúp chủ nhà đảm bảo thu nhập ổn định.
- Đề cập đến những mặt bằng tương tự đang cho thuê với giá thấp hơn để làm cơ sở thương lượng.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt hoặc đặt cọc cao để tăng tính an toàn cho chủ nhà.
- Thương lượng các điều khoản hợp đồng như giảm tiền thuê trong tháng đầu hoặc miễn phí phí quản lý để bù đắp mức giá.
Tóm lại, nếu mặt bằng đáp ứng đầy đủ tiện ích và vị trí giao thông thuận lợi cho hoạt động kinh doanh hoặc kho bãi của bạn, mức giá 39,6 triệu đồng/tháng là hợp lý. Tuy nhiên, nếu bạn có thể thương lượng được mức giá từ 33-36 triệu đồng/tháng sẽ tốt hơn về mặt chi phí và đảm bảo hiệu quả kinh doanh.


