Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phú Tân, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương
Giá thuê 11 triệu đồng/tháng cho diện tích 150 m² tương ứng khoảng 73.333 đồng/m²/tháng.
Ở vị trí Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương, mức giá thuê kho, mặt bằng kinh doanh dao động khá đa dạng tùy thuộc vào cơ sở hạ tầng, giao thông, tiện ích và pháp lý. Với mặt bằng đã có sổ đỏ, diện tích 150 m², vị trí trung tâm Phú Tân, mức giá này cần được so sánh với thị trường thực tế để đánh giá tính hợp lý.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Dương (đơn vị: đồng/m²/tháng)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phú Tân, TP Thủ Dầu Một | 150 | 73.333 | Kho có sổ đỏ, vị trí trung tâm |
| Trung tâm TP Thủ Dầu Một | 100 – 200 | 70.000 – 85.000 | Mặt bằng kinh doanh, cơ sở mới |
| Khu công nghiệp Mỹ Phước, Bến Cát | 200 – 500 | 50.000 – 65.000 | Kho, nhà xưởng |
| Thuận An, Bình Dương | 100 – 150 | 65.000 – 75.000 | Kho, mặt bằng kinh doanh |
Phân tích chi tiết
- Vị trí Phú Tân trong TP Thủ Dầu Một được xem là khu vực trung tâm, thuận tiện giao thương, gần các tuyến đường lớn và tiện ích hỗ trợ. Điều này giúp giá thuê mặt bằng ở đây nhỉnh hơn so với các khu vực công nghiệp xa trung tâm.
- Diện tích 150 m² phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh vừa và nhỏ, kho hàng hoặc văn phòng kết hợp kho.
- Giá thuê 11 triệu đồng/tháng tương đương 73.333 đồng/m²/tháng nằm trong khoảng giá trung bình đến cao của thị trường mặt bằng kinh doanh tại Bình Dương nhưng vẫn hợp lý nếu cơ sở vật chất, an ninh, giao thông đảm bảo.
- Các yếu tố đi kèm như có sổ đỏ, hợp đồng thuê tối thiểu 2 năm, cọc 3 tháng cũng tạo sự ổn định và an tâm cho người thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên thị trường và so sánh, mức giá có thể thương lượng giảm xuống khoảng 9,5 – 10 triệu đồng/tháng (tương đương 63.333 – 66.666 đồng/m²/tháng) vẫn hợp lý, giúp người thuê tối ưu chi phí mà chủ nhà vẫn duy trì được lợi nhuận hợp lý.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh hợp đồng thuê dài hạn (tối thiểu 2 năm) giúp chủ nhà ổn định thu nhập.
- Đề xuất giảm giá thuê để bù lại việc không sử dụng phòng nhôm kèm theo, hoặc nếu giữ phòng nhôm phải có phí riêng.
- Chứng minh so sánh mức giá chung quanh và đề xuất mức giá hợp lý dựa trên cơ sở dữ liệu thị trường.
- Cam kết thanh toán đúng hạn, giữ gìn tài sản, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 11 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh vị trí và pháp lý của mặt bằng. Tuy nhiên, nếu người thuê có kế hoạch thuê lâu dài và không sử dụng phòng nhôm đi kèm, có thể thương lượng giảm giá xuống còn khoảng 9,5 – 10 triệu đồng/tháng để tăng tính cạnh tranh và tiết kiệm chi phí. Chủ nhà nên cân nhắc đề xuất này để nhanh chóng tìm được khách thuê ổn định.



