Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường M1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú
Mức giá đề xuất thuê là 60 triệu đồng/tháng cho diện tích 1500 m² (kho xưởng 1200 m² và sân bãi 300 m²) tại khu vực Tân Phú, TP Hồ Chí Minh.
Đây là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung các kho xưởng và mặt bằng kinh doanh vùng ven, đặc biệt là tại Quận Tân Phú, không phải khu công nghiệp lớn hay khu vực trung tâm thành phố. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý nếu xét đến một số yếu tố kỹ thuật như hạ tầng hoàn chỉnh, vị trí thuận tiện, và các tiện ích đi kèm.
Phân tích chi tiết và so sánh
| Tiêu chí | Thông tin BĐS đang phân tích | Giá tham khảo khu vực Tân Phú (2024) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích cho thuê | 1500 m² (1200m² kho + 300m² sân bãi) | Kho xưởng thường từ 500 – 2000 m² | Diện tích lớn, phù hợp cho doanh nghiệp cần kho và bãi chứa. |
| Giá thuê | 60 triệu đồng/tháng | 35 – 50 triệu đồng/tháng cho diện tích tương tự tại Tân Phú | Giá đề xuất cao hơn trung bình từ 20% – 70%, cần thương lượng. |
| Vị trí | Đường M1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú | Khu vực không nằm trong các khu công nghiệp lớn, giao thông trung bình | Đường công rộng 40f, thuận tiện vận chuyển 24h, điểm cộng về vị trí. |
| Cơ sở hạ tầng | Điện 3 pha, nước thủy cục, PCCC vách tường, trần cao 8m, nền bê tông cốt thép | Nhiều kho xưởng tương tự có hạ tầng cơ bản, nhưng không phải lúc nào cũng có đầy đủ | Hạ tầng đầy đủ, hiện đại, đảm bảo an toàn, phù hợp nhu cầu sử dụng cao. |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ | Nhiều kho xưởng chưa có giấy tờ rõ ràng, gây rủi ro | Giấy tờ rõ ràng tạo sự an tâm cho người thuê. |
Nhận xét tổng quan
Mức giá 60 triệu đồng/tháng hiện tại là khá cao nếu so với mặt bằng chung tại Quận Tân Phú.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp cần mặt bằng có diện tích lớn, cơ sở hạ tầng tốt, pháp lý đầy đủ, và vị trí thuận lợi để vận chuyển hàng hóa 24/7 thì mức giá này có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá phù hợp hơn, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 45 – 50 triệu đồng/tháng. Mức này vừa hợp lý với thị trường, vừa phản ánh đúng giá trị sử dụng của mặt bằng.
- Trình bày các so sánh giá thuê tương tự tại khu vực Tân Phú và các quận lân cận như Tân Bình, Bình Tân.
- Nhấn mạnh nhu cầu thuê lâu dài, đảm bảo thanh toán ổn định để chủ nhà giảm rủi ro.
- Đề xuất ký hợp đồng dài hạn để chủ nhà có lợi về mặt kinh tế.
- Đề nghị chủ nhà xem xét giảm giá hoặc hỗ trợ phí dịch vụ nếu khách thuê cam kết cải tạo hoặc bảo trì mặt bằng.
Kết luận
Căn cứ vào các yếu tố như vị trí, hạ tầng, pháp lý và giá thị trường, giá thuê 60 triệu đồng/tháng là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được đối với những doanh nghiệp có yêu cầu cao về kho bãi và vận chuyển. Tuy nhiên, đa số các khách thuê có thể thương lượng và đề xuất mức giá khoảng 45 – 50 triệu đồng/tháng là hợp lý, giúp cân bằng lợi ích của cả hai bên.


