Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại WiYO Complex – The Global City
Mức giá 17 triệu đồng/tháng cho diện tích 50 m² tương đương 340.000 đồng/m²/tháng (chưa bao gồm VAT và phí dịch vụ) là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các văn phòng cho thuê tại khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt là khu vực Phường An Phú (Quận 2 cũ).
Để đánh giá tính hợp lý của mức giá này, cần phân tích kỹ các yếu tố về vị trí, tiện ích, chất lượng tòa nhà và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực:
Phân tích vị trí và tiện ích
- Vị trí: The Global City nằm trên đường N3C, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức – khu vực có hạ tầng phát triển tốt, kết nối thuận tiện đến trung tâm Quận 1 và các khu vực lân cận thông qua tuyến đường Liên Phường và các tuyến xe bus miễn phí.
- Tiện ích nội khu: Foodcourt, khu tiếp khách, khu trải nghiệm 24/7, hệ thống an ninh 24/7, thang máy tốc độ cao, hệ thống PCCC tự động, dịch vụ quản lý chuyên nghiệp, truyền thông quảng bá qua màn hình LED 50m².
- Thiết kế: Không gian văn phòng có ban công riêng, kính cách nhiệt, tối ưu ánh sáng tự nhiên, tạo môi trường làm việc thoải mái.
Những ưu điểm này giúp tăng giá trị sử dụng và sự tiện nghi cho doanh nghiệp thuê mặt bằng kinh doanh.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Thành phố Thủ Đức và lân cận
| Khu vực | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường An Phú (The Global City) | Văn phòng hiện đại | 50 | 340.000 | Giá đề xuất của chủ nhà |
| Phường An Phú (khu vực xung quanh) | Văn phòng tiêu chuẩn | 50-100 | 220.000 – 280.000 | Tham khảo mặt bằng tương tự trên thị trường |
| Phường Thảo Điền, Quận 2 | Văn phòng trung cấp | 50-150 | 180.000 – 250.000 | Khu vực lân cận, ít tiện ích hơn |
| Quận 7 (Phú Mỹ Hưng) | Văn phòng tiêu chuẩn | 50-100 | 200.000 – 300.000 | Tiện ích khá tốt, cạnh tranh |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh trên, giá 340.000 đồng/m²/tháng (17 triệu/tháng cho 50 m²) cao hơn khoảng 20-50% so với mặt bằng chung các văn phòng cùng phân khúc trong khu vực. Điều này có thể chấp nhận được nếu doanh nghiệp ưu tiên không gian làm việc hiện đại, tiện ích nội khu độc quyền và các dịch vụ đi kèm chất lượng cao.
Tuy nhiên, để tăng khả năng đàm phán và thu hút khách thuê, chủ bất động sản có thể xem xét giảm giá thuê xuống mức 280.000 đồng/m²/tháng (~14 triệu đồng/tháng cho 50 m²). Đây là mức giá hợp lý, vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa cạnh tranh trên thị trường hiện tại.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Phân tích thị trường: Trình bày số liệu về giá thuê các văn phòng tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung.
- Cam kết thuê dài hạn: Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn hoặc thanh toán trước để tạo sự an toàn tài chính cho chủ nhà.
- Đề xuất linh hoạt: Yêu cầu chủ nhà miễn phí thêm một số dịch vụ hoặc giảm phí dịch vụ để bù vào phần giá thuê giảm.
- Nhấn mạnh lợi ích quảng bá: Cam kết sử dụng các dịch vụ quảng bá và truyền thông của tòa nhà để tăng giá trị thương hiệu cho cả hai bên.
Kết luận, giá thuê 17 triệu/tháng hiện tại có thể hơi cao so với thị trường, nhưng nếu doanh nghiệp đánh giá cao tiện ích và vị trí thì vẫn có thể chấp nhận. Tuy nhiên, đề xuất mức giá 14 triệu/tháng là tối ưu hơn để cân đối giữa chất lượng và chi phí, đồng thời dễ dàng thương lượng với chủ nhà hơn.



