Thẩm định giá trị thực:
Nhà 2 tầng trên diện tích đất 60m², diện tích sử dụng thực tế khoảng 120m² (2 sàn x 60m²). Giá chào bán 6,58 tỷ đồng, tương đương 109,67 triệu đồng/m² sử dụng.
So sánh với mặt bằng giá đất và nhà phố tại khu vực Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh – một trong những tuyến đường chính, gần trung tâm Quận 1 – giá đất nền hiện khoảng 100-120 triệu/m² tùy vị trí (mặt tiền, hẻm lớn). Nhà 2 tầng đúc kiên cố, mới xây, hoàn thiện tốt nên giá khoảng 6-7 triệu/m² xây dựng để xây mới. Tính chi phí xây dựng mới 120m² khoảng 0,72 – 0,84 tỷ, còn lại là giá trị đất và vị trí.
Tuy nhiên, nhà nằm trong hẻm nhỏ, chiều rộng chỉ 4m, dài 15m, là dạng nhà ngõ, không mặt tiền trực tiếp đường lớn. Độ rộng hẻm khá hạn chế, gây khó khăn cho việc ra vào, đặc biệt xe hơi. Đây là điểm trừ lớn về mặt giao thông và tiện ích sử dụng.
Nhận xét về giá: Giá 6,58 tỷ với căn nhà hẻm 4m ở vị trí sát Thảo Cầm Viên Bình Thạnh là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm tương tự trong quận. Giá đang bị đẩy lên khoảng 15-20% so với giá trị thực ước tính nếu so với các căn hẻm rộng hơn hoặc mặt tiền nhỏ trong khu vực.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí sát khu Thảo Cầm Viên, khu vực dân trí cao, an ninh tốt, gần Quận 1, thuận tiện di chuyển.
- Nhà 2 tầng đúc kiên cố, mới xây, chỉ việc xách vali vào ở – giảm thiểu chi phí sửa chữa, nâng cấp.
- Pháp lý sạch, sổ hồng riêng rõ ràng, thuận tiện công chứng nhanh.
- Diện tích đất 60m² khá hiếm trong khu vực trung tâm Bình Thạnh, chiều dài hẻm 15m tạo sự yên tĩnh, ít ồn ào.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn là hẻm nhỏ 4m, khó quay đầu xe hơi, không thuận tiện cho gia đình có xe lớn hoặc khách đến thăm.
Kịch bản khai thác tối ưu:
- Ở thực tế: Phù hợp với gia đình nhỏ hoặc cặp vợ chồng trẻ muốn sống ở khu trung tâm Bình Thạnh, ưu tiên yên tĩnh, an ninh và tiện lợi đi làm Quận 1.
- Cho thuê dòng tiền: Có thể khai thác cho thuê dài hạn cho chuyên gia hoặc nhân viên văn phòng, giá cho thuê cao do vị trí trung tâm, nhưng giới hạn bởi hẻm nhỏ.
- Đầu tư xây lại: Với diện tích đất 60m², có thể xây mới 4 tầng với mật độ xây dựng tối đa, nâng cao giá trị căn nhà trong tương lai, đặc biệt khi giá đất tiếp tục tăng.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Nhà hẻm 6m, P.17) | Đối thủ 2 (Nhà mặt tiền nhỏ, P.17) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 60 | 55 | 50 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 120 (2 tầng) | 110 (2 tầng) | 100 (3 tầng) |
| Hẻm / Mặt tiền | Hẻm 4m | Hẻm 6m | Mặt tiền 4m |
| Giá bán (tỷ) | 6.58 | 5.5 | 7.2 |
| Đặc điểm nổi bật | Gần Thảo Cầm Viên, nhà mới, pháp lý sạch | Hẻm rộng, giá mềm hơn | Mặt tiền, xây mới được nhiều tầng hơn |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hiện trạng nhà: mặc dù mới nhưng cần xác nhận chất lượng kết cấu, điện nước, chống thấm.
- Kiểm tra quy hoạch hẻm: Hẻm 4m có được phép xây dựng nâng tầng không, có bị quy hoạch mở rộng hay giải tỏa trong tương lai không.
- Xem xét khả năng quay đầu, gửi xe: Hẻm nhỏ có thể gây khó khăn cho việc đỗ xe, đặc biệt với xe hơi.
- Kiểm tra pháp lý: Sổ hồng riêng rõ ràng, nhưng cần xác nhận không có tranh chấp, hạn chế về quyền sử dụng đất.



