Nhận định chung về mức giá 4,63 tỷ đồng cho nhà riêng tại Hòa Thọ Đông, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Giá bán 4,63 tỷ đồng tương đương khoảng 44,31 triệu đồng/m² cho căn nhà diện tích 104,5 m², 2 phòng ngủ, 2 phòng tắm, 1 tầng ở khu vực Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng.
Dựa trên kinh nghiệm và phân tích thị trường tại khu vực này, mức giá này có thể được xem là hơi cao
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản được chào bán | Giá trung bình khu vực (2024) | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 104,5 m² | 100-110 m² | Thống kê từ các nền tảng bất động sản (Batdongsan.com.vn, Chotot, Mogi) |
| Giá/m² | 44,31 triệu đồng/m² | 38 – 42 triệu đồng/m² | Giao dịch thực tế 3 tháng đầu 2024 tại Cẩm Lệ |
| Loại hình | Nhà ngõ, hẻm 1 tầng, 2PN, 2WC | Nhà ngõ 1 tầng tương tự | Giao dịch thực tế |
| Vị trí | Ngõ rộng 4m, gần bệnh viện lớn | Ngõ nhỏ hoặc hẻm khó đi lại hơn | Quan sát thực tế và môi giới |
Nhận xét chi tiết
Giá trung bình khu vực cho các căn nhà 1 tầng, diện tích tương đương trong ngõ/hẻm dao động khoảng 38 đến 42 triệu/m². Căn nhà này có ưu điểm ngõ rộng 4 mét, thuận tiện giao thông và pháp lý đầy đủ, sổ đỏ rõ ràng, cùng vị trí gần nhiều bệnh viện lớn, thuận lợi cho nhu cầu y tế cũng như tiện ích xung quanh. Những yếu tố này là điểm cộng giúp nâng giá trị tài sản.
Tuy nhiên, mức giá 44,31 triệu đồng/m² cao hơn mức trung bình 5-6 triệu đồng/m², tương đương khoảng 500-600 triệu đồng so với giá thị trường. Điều này có thể khiến người mua cân nhắc kỹ lưỡng hơn, đặc biệt khi nhà chỉ có 1 tầng và 2 phòng ngủ, không có thêm tiện ích hoặc diện tích đất lớn hơn.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để dễ dàng giao dịch thành công nên nằm trong khoảng 4,1 – 4,3 tỷ đồng. Mức giá này tương đương 39,2 – 41,2 triệu đồng/m², phù hợp với xu hướng giá nhà 1 tầng trong ngõ tại khu vực Cẩm Lệ hiện nay.
Cách thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế các căn nhà tương tự gần đây trong khu vực để làm cơ sở thuyết phục.
- Nhấn mạnh yếu tố nhà 1 tầng, diện tích vừa phải, không có thêm tiện ích hay mặt tiền lớn để giải thích vì sao mức giá trên 44 triệu/m² là chưa hợp lý.
- Đưa ra đề nghị giá trong khoảng 4,1 – 4,3 tỷ đồng, phù hợp với thị trường, giúp giao dịch nhanh chóng, tránh để bất động sản bị tồn kho lâu.
- Lưu ý sự cạnh tranh từ các căn nhà tương tự và xu hướng giá có thể không tăng mạnh trong thời gian ngắn, tác động tới quyết định của người bán.
Kết luận
Mức giá 4,63 tỷ đồng hiện tại là hơi cao so với mặt bằng chung khu vực. Nếu người mua có nhu cầu thực sự và đánh giá cao vị trí, pháp lý, ngõ rộng thì có thể thương lượng để đạt được giá khoảng 4,1 – 4,3 tỷ đồng sẽ hợp lý và dễ dàng giao dịch hơn.
Việc đưa ra những bằng chứng cụ thể về giá khu vực và phân tích ưu, nhược điểm căn nhà sẽ giúp người mua có cơ sở vững chắc để thương lượng với chủ nhà.



