Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Hà Huy Giáp, Quận 12
Mức giá thuê 4,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 25m² tại đường Hà Huy Giáp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh là một mức giá cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố.
Với vị trí mặt tiền đường, gác cao 2m có máy lạnh inverter mới và kệ tủ bếp, cùng với giấy tờ pháp lý rõ ràng, và hướng cửa Tây Bắc, mức giá này không phải là quá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận 12
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Tiện ích & Tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Hà Huy Giáp, Quận 12 | 25 | 4.5 | Mặt tiền, gác cao, máy lạnh inverter | Hoàn thiện cơ bản, sổ đỏ chính chủ |
| Đường Tô Ký, Quận 12 | 30 | 5.0 | Vị trí gần chợ, nội thất cơ bản | Pháp lý đầy đủ |
| Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Quận 12 | 20 | 3.8 | Không có gác, chưa lắp máy lạnh | Giao thông thuận tiện |
| Đường Lê Văn Khương, Quận 12 | 28 | 4.2 | Mặt tiền, có gác, máy lạnh cũ | Pháp lý đầy đủ |
Phân tích và đề xuất
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 4,5 triệu đồng/tháng cho 25m² tại Hà Huy Giáp là tương đối hợp lý
Nếu bạn muốn thương lượng để giảm giá, có thể đưa ra các lý do sau:
- Diện tích nhỏ chỉ 25m², so với mặt bằng có diện tích lớn hơn nhưng giá thuê không quá chênh lệch.
- Hoàn thiện cơ bản, chưa có trang bị nội thất cao cấp hay hệ thống điện nước riêng biệt phù hợp cho một số loại hình kinh doanh.
- Khả năng thanh toán lâu dài và cam kết thuê lâu dài để chủ nhà yên tâm.
Đề xuất giá hợp lý hơn có thể là khoảng 4 triệu đồng/tháng, tức giảm khoảng 10-12% so với giá hiện tại. Bạn có thể thuyết phục chủ nhà bằng cách trình bày kế hoạch kinh doanh ổn định, cam kết thuê dài hạn, và đề nghị thanh toán cọc nhiều tháng để tạo sự tin tưởng.
Lưu ý trước khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý liên quan đến mặt bằng để tránh rủi ro về tranh chấp.
- Xác minh tình trạng thực tế của mặt bằng, hệ thống điện nước, an ninh khu vực.
- Thương lượng rõ các điều khoản trong hợp đồng, bao gồm điều kiện tăng giá thuê, thời hạn hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của hai bên.
- Xem xét thêm các chi phí phát sinh như phí quản lý, gửi xe, hoặc bảo trì.
- Đánh giá khả năng phù hợp của mặt bằng với loại hình kinh doanh dự định.
Tổng kết lại, 4,5 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý trong trường hợp bạn ưu tiên mặt bằng mặt tiền, có gác và trang bị máy lạnh inverter mới. Tuy nhiên, nếu ngân sách có hạn hoặc mặt bằng có một vài hạn chế về tiện ích, việc đề xuất mức giá khoảng 4 triệu đồng/tháng là hoàn toàn hợp lý và có cơ sở thương lượng.



