Nhận định mức giá 12,5 tỷ cho lô đất 172m² tại phường Trường Thọ, TP. Thủ Đức
Với mức giá đưa ra là 12,5 tỷ đồng cho diện tích 172 m² đất thổ cư mặt tiền hẻm xe hơi, tương đương giá khoảng 72,67 triệu đồng/m², đây là mức giá khá cao trong bối cảnh hiện nay tại khu vực Thủ Đức. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong những trường hợp đất nằm ở vị trí cực kỳ đắc địa, gần các tuyến giao thông trọng điểm và hạ tầng phát triển mạnh mẽ như tuyến Metro số 1, Vành Đai 2, các trung tâm thương mại lớn.
Nếu lô đất thực sự có pháp lý đầy đủ, hẻm xe hơi thuận tiện, gần các tiện ích như Vincom Thủ Đức, Coopmart, trường đại học Quốc Gia, cùng tiềm năng tăng giá từ quy hoạch đô thị sáng tạo thì mức giá này có thể chấp nhận được cho nhà đầu tư hoặc người mua có mục đích xây dựng căn hộ dịch vụ hoặc văn phòng cao cấp.
Phân tích dữ liệu thị trường so sánh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường 11, Phường Trường Thọ (bản tin) | 172 | 72,67 | 12,5 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, gần Metro, Vincom |
| Mặt tiền đường số 5, Phường Trường Thọ | 160 | 55 – 60 | 8,8 – 9,6 | Đất thổ cư, gần trung tâm, hẻm xe hơi, cập nhật 2024 |
| Đường Vành Đai 2, Phường Bình Thọ | 180 | 65 – 70 | 11,7 – 12,6 | Đất thổ cư, mặt tiền đường lớn, gần Metro |
| Hẻm xe hơi, Phường Linh Trung | 170 | 50 – 55 | 8,5 – 9,35 | Hẻm xe hơi, tiện ích đầy đủ, cập nhật 2024 |
Qua bảng so sánh trên, mức giá 72,67 triệu/m² cao hơn đáng kể so với giá phổ biến trong khu vực, chỉ phù hợp nếu đất có vị trí và tiện ích vượt trội như mặt tiền hẻm xe hơi rộng, gần tuyến Metro số 1, các trung tâm thương mại lớn, và pháp lý rõ ràng.
Lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi giao dịch
- Kiểm tra pháp lý kỹ càng: Đảm bảo đất đã có sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp, không nằm trong khu vực quy hoạch giải tỏa.
- Đo đạc thực tế: Kiểm tra kích thước thực tế, chiều ngang, chiều dài và hình dạng đất trên thực địa so với giấy tờ.
- Hướng đất và hẻm xe hơi: Xác nhận hẻm rộng rãi, xe tải lớn có thể ra vào thuận tiện, không bị vướng quy định xây dựng.
- Tiện ích và hạ tầng xung quanh: Khảo sát thực tế các tiện ích và mức độ phát triển của khu vực để đánh giá tiềm năng tăng giá.
- Thương lượng giá: Dựa trên mức giá thị trường và các yếu tố thực tế, nên đề xuất giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá từ 9,5 đến 10,5 tỷ đồng (tương đương khoảng 55 – 61 triệu/m²) sẽ là mức giá hợp lý và có tính cạnh tranh hơn, phù hợp với mặt bằng chung của khu vực có hẻm xe hơi và gần các tiện ích trọng điểm.
Khi thương lượng với chủ đất, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá các lô đất tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhiều, minh chứng bằng các giao dịch gần đây.
- Nhấn mạnh việc cần có thời gian và chi phí đầu tư thêm để hoàn thiện xây dựng căn hộ dịch vụ hoặc văn phòng.
- Đề xuất trả trước một khoản tiền lớn và nhanh chóng hoàn tất thủ tục để chủ đất yên tâm về tính thanh khoản.
- Nhắc đến các chi phí phát sinh tiềm năng như phí chuyển nhượng, thuế, chi phí hoàn công xây dựng.
Nếu chủ đất còn cứng giá, bạn có thể cân nhắc chờ thêm thời gian hoặc tìm thêm các lựa chọn khác trong khu vực để so sánh và có đòn bẩy thương lượng tốt hơn.



