Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phố Dương Văn Bé, Quận Hai Bà Trưng
Mức giá 100 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 450 m² (tương đương khoảng 222.000 đồng/m²/tháng) tại vị trí quận Hai Bà Trưng, Hà Nội là mức giá khá cao và chỉ hợp lý trong một số trường hợp đặc thù.
Quận Hai Bà Trưng là một trong những khu vực trung tâm, có nhiều khu văn phòng, thương mại phát triển, giá thuê mặt bằng kinh doanh vì thế thường cao hơn mặt bằng chung của Hà Nội. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mức giá trên, cần so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Hà Nội
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Tiện ích, nội thất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phố Dương Văn Bé, Q. Hai Bà Trưng | 450 | 222.000 | 100 | Hoàn thiện cơ bản, thang máy, PCCC, điều hòa | Nhà mới 100%, mặt tiền 6m |
| Phố Bạch Mai, Q. Hai Bà Trưng | 300 | 150.000 – 180.000 | 45 – 54 | Hoàn thiện cơ bản, phù hợp văn phòng, spa | Mặt tiền rộng, gần đường chính |
| Phố Trần Khát Chân, Q. Hai Bà Trưng | 400 | 180.000 – 200.000 | 72 – 80 | Nội thất hoàn chỉnh, có thang máy | Giao thông thuận tiện |
| Phố Nguyễn Khoái, Q. Hai Bà Trưng | 500 | 170.000 – 190.000 | 85 – 95 | Hoàn thiện cơ bản, phù hợp kinh doanh đa ngành | Gần khu dân cư đông đúc |
Nhận xét về mức giá
– Dựa trên bảng so sánh, mức giá 222.000 đồng/m²/tháng cao hơn đáng kể so với mức phổ biến trong khu vực (150.000 – 200.000 đồng/m²/tháng).
– Nếu mặt bằng có vị trí đắc địa, mặt tiền đẹp, và trang bị đầy đủ tiện ích như thang máy, hệ thống PCCC, điều hòa, cùng với nhà mới 100% thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng có nhu cầu rất cao và không muốn mất thời gian tìm kiếm mặt bằng khác.
– Tuy nhiên, nếu khách hàng có thể cân nhắc các vị trí tương đương khác trong quận với giá thuê thấp hơn, việc thương lượng giảm giá là khả thi.
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ pháp lý: đã có sổ đỏ, hợp đồng thuê rõ ràng, thời gian thuê linh hoạt như mô tả.
- Xem xét chi phí phát sinh: phí dịch vụ, bảo trì, điện nước, vệ sinh, an ninh có bao gồm trong giá thuê hay không.
- Đánh giá tính phù hợp về mặt bằng: bố trí không gian, tiện ích phù hợp với mục đích kinh doanh (văn phòng, spa, phòng khám, lớp học…).
- Thương lượng điều khoản hợp đồng: thời hạn thuê, điều kiện chấm dứt hợp đồng, hỗ trợ setup nếu có.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Với các thông tin trên, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 80 – 90 triệu đồng/tháng (tương đương 178.000 – 200.000 đồng/m²/tháng), bởi vì:
- Mức giá này phù hợp với mặt bằng tương tự trong khu vực và vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà.
- Giá thuê này cân đối giữa vị trí, diện tích và tiện ích đã hoàn thiện.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên:
- Chứng minh bằng các báo giá mặt bằng tương tự trong khu vực để làm cơ sở thương lượng.
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn, thanh toán đúng hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Nêu rõ mong muốn hợp tác lâu dài, đồng thời đề xuất được hỗ trợ thêm trong việc setup hoặc cải tạo nếu cần.



