Nhận định tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 73, Đường Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 60 m², mặt tiền ngang 4 m và dài 15 m, mặt bằng kinh doanh này tọa lạc tại vị trí thuận lợi trên đường Võ Văn Ngân – một con đường sầm uất, kết nối các khu dân cư đông đúc tại Thành phố Thủ Đức. Mặt bằng hoàn thiện cơ bản, có giấy tờ pháp lý rõ ràng và hướng cửa chính Tây Nam, phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh nhỏ đến vừa.
Giá thuê mà chủ nhà đưa ra là 26 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 433.000 đồng/m²/tháng. Dưới góc nhìn thị trường hiện tại tại khu vực Thành phố Thủ Đức, mức giá này cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố so sánh tương đồng về diện tích, vị trí, và tình trạng mặt bằng.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thành phố Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m²/tháng (nghìn đồng) | Tình trạng mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Văn Ngân, TP. Thủ Đức | 60 | 26 | 433 | Hoàn thiện cơ bản | Mặt bằng tầng trệt, lối đi chung |
| Đường Kha Vạn Cân, TP. Thủ Đức | 50 | 20 | 400 | Hoàn thiện tốt | Gần chợ, sầm uất |
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | 70 | 22 | 314 | Hoàn thiện cơ bản | Vị trí trung tâm, cạnh trường học |
| Đường Nguyễn Thị Định, TP. Thủ Đức | 65 | 24 | 369 | Hoàn thiện cơ bản | Khu dân cư đông, thuận tiện kinh doanh |
Nhận xét về mức giá 26 triệu đồng/tháng
So với các mặt bằng kinh doanh tương tự tại các tuyến đường chính trong Thành phố Thủ Đức, giá thuê 26 triệu đồng/tháng là ở mức cao. Mức giá này tương đương 433 nghìn đồng/m²/tháng, cao hơn khoảng 15-30% so với các mặt bằng hoàn thiện cơ bản tại khu vực lân cận.
Nguyên nhân có thể do vị trí mặt bằng trên đường Võ Văn Ngân khá tốt, tuy nhiên, mặt bằng có lối đi chung và chưa được hoàn thiện nâng cao hơn nhiều so với các mặt bằng đã hoàn thiện tốt hoặc độc lập khác. Với tình trạng này, việc thương lượng để giảm giá sẽ hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên bảng so sánh và tình trạng thực tế, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 20-22 triệu đồng/tháng (tương đương 333-366 nghìn đồng/m²/tháng). Mức giá này vừa đảm bảo tính cạnh tranh so với các mặt bằng lân cận, vừa phù hợp với tình trạng mặt bằng có lối đi chung và hoàn thiện cơ bản.
Khi thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Khẳng định vị trí mặt bằng là điểm cộng nhưng nhấn mạnh về hạn chế lối đi chung làm giảm sự tiện lợi và tính riêng tư cho khách thuê.
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, đặc biệt những mặt bằng đã hoàn thiện tốt và độc lập.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, đổi lại việc giảm giá thuê hợp lý.
- Nêu rõ kế hoạch kinh doanh nghiêm túc và khả năng duy trì thuê lâu dài, giúp chủ nhà yên tâm về việc cho thuê.
Kết luận
Giá thuê 26 triệu đồng/tháng là khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực với đặc điểm mặt bằng hiện tại. Mức giá hợp lý hơn nên là 20-22 triệu đồng/tháng. Việc thương lượng dựa trên điểm mạnh – điểm yếu của mặt bằng cùng cam kết thuê lâu dài sẽ giúp bạn có cơ hội đạt được mức giá tốt hơn, bảo đảm hiệu quả kinh tế cho cả hai bên.



