Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Thới, Quận 11
Mức giá 70 triệu đồng/tháng cho diện tích 210 m² mặt bằng kinh doanh tại Quận 11 là mức giá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này có thể phù hợp nếu mặt bằng có vị trí đắc địa, lối đi riêng biệt và cơ sở hạ tầng tốt, phù hợp cho các loại hình kinh doanh có doanh thu cao hoặc đòi hỏi không gian rộng rãi như showroom, cửa hàng thời trang lớn, hoặc nhà hàng.
Phân tích chi tiết với dữ liệu thị trường gần đây
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bình Thới, Quận 11 | 210 | 70 | 333 | Mặt bằng 1 trệt + 1 lầu, lối đi riêng, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Nguyễn Chí Thanh, Quận 5 | 180 | 50 | 278 | Mặt bằng kinh doanh gần khu trung tâm |
| Lê Đại Hành, Quận 11 | 200 | 55 | 275 | Vị trí trung tâm, mặt tiền đường lớn |
| Phường 14, Quận 11 | 220 | 65 | 295 | Mặt bằng tương tự, hạn chế về mặt tiền |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê trung bình tại khu vực Quận 11 cho mặt bằng kinh doanh có diện tích tương đương dao động từ 275 đến 295 nghìn đồng/m²/tháng. Mức giá 333 nghìn đồng/m²/tháng của mặt bằng Bình Thới đang cao hơn khoảng 10-20% so với mặt bằng tương tự.
Do đó, nếu mặt bằng có các điểm cộng như lối đi riêng biệt, mặt tiền rộng, cơ sở vật chất mới, vị trí thuận lợi cho các loại hình kinh doanh có doanh thu lớn thì giá 70 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận được.
Nếu không có lợi thế nổi bật hơn hẳn so với các mặt bằng trên, đề xuất mức giá hợp lý nên ở khoảng 60 – 65 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa có sức hút hơn với khách thuê trong bối cảnh thị trường đang cạnh tranh.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Nhấn mạnh đến thực tế thị trường và các mức giá tương đồng trong khu vực để làm cơ sở thương lượng.
- Đề xuất ký hợp đồng dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, đổi lại được giảm giá thuê.
- Nêu rõ kế hoạch kinh doanh cụ thể và khả năng duy trì mặt bằng lâu dài, tạo sự yên tâm cho chủ nhà.
- Trình bày mong muốn mức giá 60-65 triệu đồng để phù hợp với ngân sách nhưng vẫn đảm bảo sự hợp tác lâu dài.
Kết luận
Mức giá 70 triệu đồng/tháng là cao nhưng không hoàn toàn bất hợp lý nếu mặt bằng có ưu thế vượt trội về vị trí và tiện ích. Trong trường hợp không có các lợi thế này, mức giá nên điều chỉnh xuống khoảng 60-65 triệu đồng/tháng để tăng sức cạnh tranh và thu hút khách thuê.



