Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 29/5, Đường Đoàn Thị Điểm, Quận Phú Nhuận
Với mức giá thuê được đề xuất là 9,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 25 m², nằm tại vị trí hẻm xe hơi 5m, giao thông thuận tiện, khu vực dân cư đông đúc, nhiều tiện ích xung quanh và lượng khách ổn định, đây là mức giá có thể xem xét là tương đối hợp lý trong bối cảnh hiện tại của thị trường Quận Phú Nhuận.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
| Tiêu chí | Thông tin mặt bằng | Giá tham khảo tại Quận Phú Nhuận (2024) |
|---|---|---|
| Diện tích | 25 m² | 20-30 m² |
| Vị trí | Hẻm xe hơi 5m, khu vực đông dân cư, gần trường học, bách hoá | Hẻm xe hơi, khu dân cư đông, tiện ích đa dạng |
| Giá thuê trung bình | 9,5 triệu đồng/tháng |
|
| Chi phí điện nước | Điện 4k/kWh, nước 300k/tháng | Điện nước theo giá nhà nước, khoảng 3.5-4.5k/kWh điện và 200-400k nước |
| Tiện ích xung quanh | Gần trường mẫu giáo, bách hoá xanh, khu dân cư tri thức, nhiều quán ăn | Tiện ích đầy đủ, phù hợp kinh doanh nhỏ và dịch vụ |
| Giá cọc | 2 tháng (17 triệu đồng) | Thông thường 1-3 tháng |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý hơn
Dựa trên bảng so sánh trên, mức giá 9,5 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu khách thuê đánh giá cao lượng khách ổn định và các trang thiết bị đã có sẵn, cũng như vị trí thuận tiện trong hẻm xe hơi 5m. Tuy nhiên, nếu khách thuê chưa có lượng khách ổn định hoặc cần thời gian đầu tư xây dựng thương hiệu, mức giá này có thể hơi cao so với mặt bằng chung.
Do đó, có thể đề xuất mức giá thuê hợp lý hơn là 8,5 – 9 triệu đồng/tháng, kèm theo điều kiện cọc từ 1 đến 1.5 tháng để giảm áp lực tài chính ban đầu cho khách thuê, đồng thời vẫn đảm bảo quyền lợi chủ nhà.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày rõ nhu cầu thuê lâu dài, ổn định, giúp giảm rủi ro chủ nhà phải tìm khách mới thường xuyên.
- Nêu ra các dữ liệu so sánh giá thuê tương tự trong khu vực, cho thấy đề xuất giá là hợp lý và phù hợp với điều kiện thị trường.
- Đề xuất phương án thanh toán cọc linh hoạt, giảm bớt áp lực tài chính ban đầu để khách thuê dễ dàng bắt đầu kinh doanh.
- Nhấn mạnh việc khách thuê sẽ giữ gìn và sử dụng trang thiết bị hiện có, tránh phát sinh chi phí sửa chữa, nâng cấp cho chủ nhà.
- Đưa ra cam kết thuê ổn định, không gây phiền hà, giúp chủ nhà an tâm về tình hình mặt bằng.
Kết luận
Mức giá 9,5 triệu đồng/tháng là chấp nhận được trong trường hợp mặt bằng có lượng khách ổn định và trang thiết bị đầy đủ, vị trí thuận tiện. Nếu khách thuê cần mức giá mềm hơn để khởi đầu kinh doanh, có thể thuyết phục chủ nhà giảm xuống còn khoảng 8,5-9 triệu đồng/tháng với điều kiện cọc hợp lý. Việc đàm phán dựa trên các dữ liệu thị trường và cam kết thuê ổn định sẽ giúp hai bên đạt được thỏa thuận tốt.



