Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại 350 Đường Lũy Bán Bích, Quận Tân Phú
Mức giá 13,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 27 m² (tương đương khoảng 500.000 đồng/m²/tháng) là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Tân Phú hiện nay.
Khu vực Lũy Bán Bích, đặc biệt tại giao lộ Lũy Bán Bích – Trịnh Đình Trọng, là vị trí thuận tiện, có giao thông tốt, vỉa hè rộng phù hợp kinh doanh nhiều loại hình. Tuy nhiên, mức giá thuê 500.000 đồng/m²/tháng thường dành cho những mặt bằng có mặt tiền lớn, vị trí cực kỳ đắc địa hoặc mặt bằng hoàn thiện cao cấp phục vụ các ngành nghề đặc thù (như nhà thuốc, showroom, cửa hàng thời trang cao cấp).
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Lũy Bán Bích – Trịnh Đình Trọng (đề xuất) | 27 | 13,5 | 500.000 | Vỉa hè rộng, lối đi riêng, wc riêng, hoàn thiện cơ bản, vị trí góc ngã ba |
| Lũy Bán Bích (gần) | 30 – 40 | 8 – 11 | 270.000 – 366.000 | Vị trí mặt tiền, kinh doanh tự do, hoàn thiện cơ bản |
| Phường Hòa Thạnh – Quận Tân Phú | 25 – 35 | 7 – 10 | 280.000 – 350.000 | Mặt bằng kinh doanh nhỏ, phù hợp kinh doanh vừa và nhỏ |
| Trung tâm Quận 10 (tham khảo) | 20 – 30 | 15 – 20 | 650.000 – 1.000.000 | Vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền chính, hoàn thiện cao cấp |
Từ bảng trên, ta thấy mức giá 13,5 triệu/tháng cho 27 m² tương đương 500.000 đồng/m² là cao hơn nhiều so với mặt bằng chung khu vực Tân Phú (thường từ 270.000 – 370.000 đồng/m²). Mức giá này chỉ thực sự hợp lý nếu có những điểm cộng đặc biệt như:
- Vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền lớn, dễ dàng thu hút lượng khách lớn.
- Mặt bằng được hoàn thiện rất tốt, có trang thiết bị nội thất chuyên nghiệp.
- Có giấy tờ pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho các ngành nghề kinh doanh đặc thù.
Tuy nhiên, mặt bằng 27 m², mặc dù có WC riêng, lối đi riêng và vỉa hè rộng, nhưng diện tích nhỏ, không thuộc mặt tiền chính mà chỉ là góc ngã ba nên chưa đủ thuyết phục để duy trì mức giá thuê này trong dài hạn.
Các lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt sổ đỏ, quyền sử dụng mặt bằng và các quy định về kinh doanh tại địa phương.
- Đánh giá hiện trạng mặt bằng, bao gồm hệ thống điện nước, an ninh, cũng như khả năng kết nối giao thông.
- Xác định rõ các điều khoản về cọc, thời gian thuê, và các chi phí phát sinh (phí môi giới, phí bảo trì, phí dịch vụ…).
- Đàm phán rõ ràng về khả năng thương lượng giá và điều kiện thanh toán.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược đàm phán
Dựa trên dữ liệu thị trường và đặc điểm mặt bằng, mức giá hợp lý để thương lượng nên nằm trong khoảng 8 – 10 triệu đồng/tháng (tương đương 300.000 – 370.000 đồng/m²/tháng), phù hợp với mức giá trung bình khu vực và điều kiện mặt bằng.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các mức giá tham khảo từ các bất động sản tương đương trong khu vực để minh chứng cho đề xuất.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê lâu dài để đảm bảo sự ổn định cho chủ nhà.
- Cam kết thanh toán đúng hạn, đồng thời đề nghị giảm giá khi thanh toán nhiều tháng hoặc đặt cọc cao hơn.
- Nhấn mạnh việc mặt bằng có diện tích nhỏ, hạn chế một số ngành nghề kinh doanh lớn, nên mức giá cần phù hợp để đảm bảo duy trì hoạt động.



