Nhận định mức giá
Giá 7,15 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền tại quận Hải Châu, Đà Nẵng, diện tích đất 67 m² và diện tích sử dụng 76 m² là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Với mức giá trên, tương ứng khoảng 106,72 triệu đồng/m² sử dụng, nhà thuộc dạng nhà phố mặt tiền trung tâm quận Hải Châu – khu vực trung tâm thành phố Đà Nẵng có giá đất và nhà ở cao do vị trí đắc địa.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | Tham khảo khu vực Hải Châu |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 67 | 60 – 80 m² |
| Diện tích sử dụng (m²) | 76 | 70 – 90 m² |
| Giá (tỷ đồng) | 7,15 | 4,5 – 6,5 (cho các căn tương tự, mặt tiền trung tâm) |
| Giá/m² sử dụng (triệu/m²) | 106,72 | 70 – 90 |
| Vị trí | Mặt tiền đường Đầm Rong 2, gần chợ Đống Đa, gần sông Hàn | Trung tâm Hải Châu, nhiều tiện ích, giao thông thuận lợi |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ | Yêu cầu bắt buộc để giao dịch an toàn |
| Tiện ích | Nội thất đầy đủ, 1 phòng ngủ, 1 vệ sinh, nhà nở hậu | Nhà mặt tiền thường có từ 2 phòng ngủ trở lên, tiện cho gia đình nhỏ hoặc cho thuê tốt |
Nhận xét và lưu ý khi quyết định mua
Giá 7,15 tỷ đồng là mức cao so với mặt bằng chung các căn nhà mặt tiền trong khu vực Hải Châu có diện tích tương tự.
- Nhà có 1 phòng ngủ và 1 phòng vệ sinh, diện tích sử dụng 76 m², hơi nhỏ so với các căn mặt tiền khác thường có 2 phòng ngủ hoặc hơn. Điều này có thể hạn chế khả năng sử dụng hoặc cho thuê.
- Hướng Đông Bắc là hướng khá tốt theo phong thủy, phù hợp nhiều gia chủ.
- Nhà có nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho giao dịch.
- Đường rộng 5,5 m, gần chợ Đống Đa và sông Hàn, thuận tiện di chuyển và phát triển kinh doanh nhỏ hoặc cho thuê.
Do đó, nếu bạn có nhu cầu sử dụng làm nhà mặt phố ở vị trí trung tâm, không quá quan trọng về số phòng ngủ, và muốn một tài sản có pháp lý rõ ràng, vị trí đắc địa thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Ngược lại, nếu bạn muốn một căn nhà cho thuê hoặc sinh hoạt gia đình có nhiều phòng ngủ hơn hoặc mức giá hợp lý hơn để có thể đầu tư sinh lời tốt, thì mức giá trên là hơi cao.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên thị trường hiện tại, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này có thể dao động từ 5,8 – 6,3 tỷ đồng, tương đương giá/m² khoảng 85 – 95 triệu đồng/m² sử dụng. Mức giá này cân đối giữa vị trí đẹp, diện tích và số phòng ngủ.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Nhấn mạnh rằng số phòng ngủ và phòng vệ sinh ít hơn so với các căn tương tự, hạn chế khả năng sử dụng hoặc cho thuê.
- Nhắc đến nhà nở hậu có thể làm giảm phần nào giá trị sử dụng so với nhà mặt tiền thẳng.
- So sánh giá với các bất động sản tương tự trong khu vực đã giao dịch thành công thấp hơn.
- Đề xuất mức giá phù hợp với thị trường hiện tại, đồng thời thể hiện thiện chí nhanh chóng mua bán để chủ nhà cân nhắc.
Nếu chủ nhà đồng ý giảm giá trong khoảng từ 5,8 – 6,3 tỷ đồng, đây sẽ là mức giá hợp lý để bạn xuống tiền an tâm và có tiềm năng gia tăng giá trị trong tương lai.



