Nhận định mức giá
Giá 10,7 tỷ cho căn nhà 1 trệt 3 lầu, diện tích 64 m² tại Quận 6 (giá khoảng 167,19 triệu/m²) là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, với vị trí mặt tiền đường rộng 10m, lề 3m, nhà có thể vừa ở vừa kinh doanh, cùng với hiện trạng nội thất đầy đủ và pháp lý sổ hồng rõ ràng, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng cần nhà mặt phố tiện kinh doanh hoặc đầu tư lâu dài.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
| Tiêu chí | Bất động sản hiện tại | Giá tham khảo tại Quận 6 (2024) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 64 m² (4×16 m) | 60 – 70 m² | Tương đương, phổ biến trong khu vực |
| Giá/m² | 167,19 triệu/m² | 90 – 130 triệu/m² (nhà mặt phố, không quá rộng) | Giá hiện tại cao hơn mức phổ biến 28% – 85% |
| Số tầng | 4 tầng (1 trệt 3 lầu) | 3 – 4 tầng phổ biến | Đáp ứng nhu cầu nhà ở nhiều phòng và kinh doanh |
| Phòng ngủ | 5 phòng ngủ | 3 – 5 phòng ngủ | Phù hợp gia đình đông người hoặc kết hợp kinh doanh |
| Vị trí | Mặt tiền đường 10m, lề 3m | Đường nhỏ hơn hoặc không mặt tiền rộng | Ưu thế lớn, tăng giá trị nhà |
| Pháp lý | Sổ hồng chính chủ, hoàn công đầy đủ | Đầy đủ giấy tờ là điểm cộng lớn | Giảm rủi ro pháp lý, giá bán cao hơn |
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên mức giá tham khảo thị trường hiện tại và ưu điểm của bất động sản, giá hợp lý nên ở khoảng 8,5 – 9,5 tỷ đồng, tương đương 133 – 148 triệu/m². Mức giá này vẫn cao hơn mặt bằng chung do vị trí và tiện ích, nhưng giảm được phần chênh lệch không hợp lý.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể áp dụng các luận điểm:
- Giá thị trường khu vực Quận 6 hiện tại phổ biến dao động ở 90-130 triệu/m² cho nhà mặt phố, nhà có giá 167 triệu/m² là khá cao, cần điều chỉnh để phù hợp với thanh khoản chung.
- Mặc dù vị trí và hiện trạng nhà tốt, nhưng cần tính đến chi phí tái đầu tư, bảo trì, và thanh khoản trong ngắn hạn.
- Khách hàng có thiện chí mua nhanh, thanh toán đủ, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch cho chủ nhà.
- Tham khảo giá các căn nhà tương tự đã giao dịch thành công gần đây để đưa ra lập luận cụ thể, ví dụ như:
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ) | Giá/m² (triệu) | Ngày giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| Đường Bà Hom, Quận 6 | 60 | 7,8 | 130 | 2024/04 |
| Đường Hậu Giang, Quận 6 | 65 | 8,3 | 127,7 | 2024/03 |
| Đường Lò Gốm, Quận 6 | 70 | 9,1 | 130 | 2024/05 |
Như vậy, mức giá đề xuất 8,5 – 9,5 tỷ là hợp lý, vừa có lợi cho người mua mà vẫn duy trì giá trị tài sản cho người bán.



