Nhận định về mức giá thuê 22,5 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh tại Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 22,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 300 m² tại vị trí mặt tiền đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức là mức giá có thể xem xét là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Đây là khu vực phát triển mạnh, giao thương sầm uất, dân cư đông đúc, thuận lợi cho các loại hình kinh doanh và văn phòng. Mặt bằng xây dựng 1 trệt 2 lầu với tổng diện tích sử dụng 300 m² tương đương khoảng 75.000 đồng/m²/tháng.
Phân tích chi tiết và so sánh với thị trường
| Tiêu chí | Đơn vị | Mặt bằng tại Đỗ Xuân Hợp | Mặt bằng tương đương tại khu vực Thủ Đức | Mặt bằng tương đương tại Quận 2 cũ (Thành phố Thủ Đức) |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | m² | 300 | 200 – 350 | 250 – 400 |
| Giá thuê | triệu đồng/tháng | 22,5 | 15 – 25 | 25 – 35 |
| Giá thuê trung bình/m² | nghìn đồng/m²/tháng | 75 | 60 – 100 | 100 – 140 |
| Vị trí | Mặt tiền đường có lưu lượng giao thông cao, khu vực dân cư đông đúc | Khu vực dân cư đông, có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ | Khu vực trung tâm, sầm uất, giá cao | |
| Tiện ích và pháp lý | Đã có sổ, xây dựng hoàn thiện, khu vực đồng bộ | Pháp lý đầy đủ, tiện ích cơ bản | Pháp lý hoàn chỉnh, nhiều tiện ích cao cấp |
Những điểm cần lưu ý khi quyết định thuê
- Pháp lý: Xác nhận rõ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ hồng/sổ đỏ, đảm bảo không có tranh chấp hoặc ràng buộc pháp lý.
- Hợp đồng thuê: Thương lượng điều khoản hợp đồng rõ ràng về mức giá, thời gian thuê, chi phí phát sinh, điều kiện bảo trì, sửa chữa.
- Chi phí khác: Xác định rõ các chi phí phát sinh ngoài giá thuê như điện nước, phí dịch vụ, thuế,…
- Khả năng khai thác: Đánh giá phù hợp với loại hình kinh doanh dự định, tính dễ tiếp cận khách hàng, lưu lượng người qua lại.
- Tiềm năng phát triển khu vực: Theo dõi các kế hoạch phát triển hạ tầng, giao thông trong khu vực để đảm bảo tính bền vững của vị trí thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên mức giá trung bình của khu vực và tình trạng mặt bằng, có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 18 – 20 triệu đồng/tháng để có sự hợp lý hơn về mặt tài chính, tạo đòn bẩy cho cả hai bên.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, có thể áp dụng các cách sau:
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn, giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Đề nghị thanh toán trước nhiều tháng, giảm rủi ro tài chính cho chủ nhà.
- Chỉ ra các mặt bằng tương tự có giá thấp hơn trong khu vực để làm cơ sở thương lượng.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí sửa chữa hoặc bảo trì nếu có.
Khi thương lượng, cần giữ thái độ thiện chí, rõ ràng và dựa trên các dữ liệu thị trường thực tế để tăng tính thuyết phục.


