Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Hữu Thọ, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Giá thuê 14 triệu/tháng cho mặt bằng 45 m² tại vị trí trung tâm Quận Hải Châu, Đà Nẵng có thể được xem là mức giá khá cao. Tuy nhiên, việc đánh giá hợp lý hay không còn phụ thuộc vào các yếu tố như tình trạng nội thất, tiện ích đi kèm, và nhu cầu thị trường cụ thể khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Nội thất và tiện ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Quận Hải Châu | 45 | 14 | Đầy đủ nội thất, điều hoà, phòng kho, phòng bếp miễn phí | Vị trí trung tâm, tiện ích tốt |
| Đường Phan Châu Trinh, Quận Hải Châu | 50 | 11 – 12 | Nội thất cơ bản, không có phòng kho, điều hoà | Vị trí gần trung tâm, ít tiện ích hơn |
| Đường Lê Duẩn, Quận Hải Châu | 40 | 10 – 11 | Nội thất tối giản, không có phòng bếp | Vị trí trung tâm, phù hợp văn phòng nhỏ |
| Đường Ông Ích Khiêm, Quận Hải Châu | 45 | 12 – 13 | Đầy đủ nội thất, điều hoà | Gần trung tâm, tiện ích tốt |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, giá 14 triệu đồng/tháng cho diện tích 45 m² với nội thất đầy đủ và các tiện ích đi kèm là cao hơn khoảng 10-20% so với các mặt bằng tương đương trong khu vực. Tuy nhiên, nếu giá trị tiện ích như phòng kho, phòng bếp miễn phí và được ở lại qua đêm (toà 24/7) được đánh giá cao thì mức giá này có thể chấp nhận được với người thuê có nhu cầu kinh doanh cần sử dụng những tiện nghi đó.
Nếu mục tiêu là giảm chi phí thuê, mức giá từ 12 đến 12.5 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và có cơ sở thuyết phục chủ nhà đồng ý. Lý do:
- Giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung tại khu vực cùng loại hình và diện tích.
- Chỉ có một số tiện ích nổi bật, nhưng không phải tất cả khách thuê đều cần.
- Thị trường bất động sản thuê đang có xu hướng cạnh tranh và có nhiều lựa chọn tương đương.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn, người thuê có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài để đảm bảo ổn định nguồn thu cho chủ nhà.
- Khẳng định sự quan tâm nghiêm túc và khả năng thanh toán đúng hạn, giảm rủi ro mất khách thuê.
- Đề xuất mức giá 12-12.5 triệu đồng/tháng, phù hợp với mặt bằng giá thị trường và tiện ích thực tế.
- Nhấn mạnh rằng mức giá này giúp duy trì sự cạnh tranh và thu hút khách thuê dài hạn, tránh rủi ro trống mặt bằng.
Kết luận
Mức giá 14 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 45 m² tại Nguyễn Hữu Thọ là hơi cao so với thị trường nhưng có thể chấp nhận được nếu khách thuê cần các tiện ích đặc biệt như phòng kho, phòng bếp miễn phí và thời gian hoạt động linh hoạt. Tuy nhiên, với các khách thuê thông thường, mức giá từ 12 đến 12.5 triệu đồng/tháng là hợp lý hơn và có khả năng thương lượng thành công.



