Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường 30 Tháng 4, Thủ Dầu Một, Bình Dương
Giá thuê 22 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 270 m² (6 x 15m, 1 trệt 2 lầu) tại vị trí mặt tiền đường 30/4, Phường Chánh Nghĩa, Thủ Dầu Một, được xem là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực tương tự.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại BĐS | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường 30 Tháng 4, Thủ Dầu Một | 270 | Mặt bằng kinh doanh | 22 | 81,5 | Bàn giao thô, đã có sổ |
| Đường Lê Hồng Phong, Thủ Dầu Một | 250 | Mặt bằng kinh doanh | 18 | 72 | Bàn giao thô, vị trí gần trung tâm |
| Đường Nguyễn Trãi, Thủ Dầu Một | 280 | Mặt bằng kinh doanh | 20 | 71,4 | Bàn giao thô, mặt tiền đẹp |
| Đường Huỳnh Văn Lũy, Thủ Dầu Một | 260 | Mặt bằng kinh doanh | 19 | 73,1 | Bàn giao thô, khu vực đông dân cư |
Nhận xét và đề xuất
Qua bảng so sánh, mức giá 81,5 nghìn đồng/m²/tháng tại Đường 30 Tháng 4 cao hơn từ 10% đến 15% so với các mặt bằng kinh doanh tương tự trong khu vực Thủ Dầu Một. Mặc dù vị trí mặt tiền đường 30/4 khá thuận lợi nhưng việc mặt bằng được bàn giao thô và không có nội thất đi kèm làm giảm sức hấp dẫn về giá.
Trong bối cảnh thị trường hiện nay, người thuê thường ưu tiên cân bằng giữa vị trí và chi phí vận hành. Do đó, mức giá 22 triệu đồng/tháng có thể gây áp lực tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các startup muốn thuê mặt bằng kinh doanh đa ngành nghề.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn là khoảng 18 – 19 triệu đồng/tháng (tương đương 66.7 – 70.4 nghìn đồng/m²/tháng). Mức giá này vừa cạnh tranh, vừa phù hợp với tình trạng bàn giao thô của mặt bằng và vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Nhấn mạnh sự so sánh với mặt bằng giá thuê tương tự trong khu vực đã bàn giao thô.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn (từ 2 năm trở lên) để chủ nhà có nguồn thu ổn định, từ đó dễ chấp nhận mức giá thuê thấp hơn một chút.
- Đề nghị hỗ trợ một phần chi phí sửa chữa, hoàn thiện mặt bằng hoặc giảm giá thuê tháng đầu tiên để giảm bớt gánh nặng ban đầu cho người thuê.
- Nhấn mạnh lợi ích lâu dài khi có người thuê ổn định, tránh tình trạng mặt bằng bỏ trống, mất giá trị sử dụng.
Kết luận
Như vậy, mức giá 22 triệu đồng/tháng hiện tại là cao so với mặt bằng chung khu vực và phù hợp chỉ khi mặt bằng có thêm tiện ích hoặc nội thất đi kèm hỗ trợ kinh doanh. Nếu không, mức giá hợp lý và khả thi hơn sẽ là 18 – 19 triệu đồng/tháng. Việc thương lượng dựa trên các luận điểm về thị trường và lợi ích lâu dài có thể giúp chủ nhà đồng ý điều chỉnh giá phù hợp hơn.



