Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 5, Tp Hồ Chí Minh
Với mặt bằng diện tích 160 m² (8x20m), kết cấu 1 hầm, 1 trệt, 6 lầu có thang máy và hệ thống PCCC đầy đủ, vị trí mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương, gần ngã tư Hùng Vương – Nguyễn Tri Phương, khu vực trung tâm Quận 5, mức giá 120 triệu đồng/tháng cho thuê là cao so với mặt bằng chung
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng khu vực Quận 5
| Tiêu chí | Địa điểm | Diện tích (m²) | Kết cấu | Giá thuê (triệu/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng tại Nguyễn Tri Phương, Quận 5 | Nguyễn Tri Phương, Quận 5 | 160 | 1 hầm, 1 trệt, 6 lầu, thang máy, PCCC | 120 | Vị trí mặt tiền trung tâm, tòa nhà hiện đại |
| Mặt bằng mặt tiền Hùng Vương, Quận 5 | Hùng Vương, Quận 5 | 150 | 1 trệt, 3 lầu, không thang máy | 70 – 90 | Vị trí đắc địa nhưng kết cấu thấp hơn |
| Mặt bằng Nguyễn Trãi, Quận 5 | Nguyễn Trãi, Quận 5 | 120 | 1 trệt, 4 lầu, có thang máy | 80 – 100 | Vị trí khá tốt, phù hợp nhiều loại hình kinh doanh |
| Mặt bằng khu vực gần chợ An Đông, Quận 5 | Gần chợ An Đông | 100 | 1 trệt, 2 lầu | 50 – 70 | Phù hợp với kinh doanh nhỏ lẻ |
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng ở mức giá này
- Hợp đồng thuê: Phải rõ ràng, có điều khoản bảo đảm quyền lợi về thời gian thuê, phí phát sinh, điều kiện tăng giá.
- Pháp lý: Xác nhận chắc chắn mặt bằng đã có sổ đỏ, không tranh chấp và được phép kinh doanh theo ngành nghề bạn dự định.
- Tiện ích và hạ tầng: Kiểm tra thang máy, PCCC, hệ thống điện nước, an ninh, chỗ để xe cho khách hàng và nhân viên.
- Vị trí và lưu lượng khách: Đánh giá mức độ phù hợp của vị trí với loại hình kinh doanh, khả năng tiếp cận khách hàng.
- Chi phí phát sinh khác: Phí quản lý, điện nước, thuế, bảo trì.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá thuê từ 90 – 100 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn cho một mặt bằng 160 m² với kết cấu như trên tại Quận 5. Mức giá này vẫn đảm bảo được vị trí trung tâm và tiện ích tòa nhà nhưng giảm bớt áp lực chi phí cho người thuê.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Trình bày các so sánh giá thuê thực tế tại khu vực tương tự để chứng minh mức giá đề xuất.
- Nêu rõ cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn để chủ nhà yên tâm.
- Đề nghị được miễn phí hoặc giảm phí dịch vụ trong những tháng đầu.
- Đàm phán các điều khoản tăng giá hợp lý theo thời gian để tránh tăng đột biến.
Kết luận
Mức giá 120 triệu đồng/tháng là tương đối cao


