Nhận định mức giá 700 triệu cho nhà phố liền kề 90m² tại Phường Phước Tân, Biên Hòa, Đồng Nai
Mức giá 700 triệu đồng cho căn nhà 1 trệt 1 lầu, diện tích đất 90m², gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, tại vị trí Phường Phước Tân, Biên Hòa có thể xem là thấp hơn so với mặt bằng chung hiện nay. Với giá trung bình khoảng 7,78 triệu đồng/m², tổng giá trị lý thuyết sẽ là khoảng 700 triệu đồng, tuy nhiên thực tế trên thị trường khu vực này giá đất và nhà đã có xu hướng tăng lên đáng kể trong các năm gần đây.
Phân tích chi tiết giá bất động sản khu vực Biên Hòa – Phước Tân
| Loại bất động sản | Diện tích (m²) | Giá trung bình (triệu đồng/m²) | Giá tham khảo (triệu đồng) | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà phố liền kề | 90 | 10 – 12 | 900 – 1.080 | Hẻm xe hơi, nội thất đầy đủ, gần chợ, khu dân cư đông đúc | Dữ liệu tháng 5/2024 |
| Đất thổ cư | 90 | 7 – 9 | 630 – 810 | Đất nền, vị trí tương tự | Thị trường Biên Hòa |
| Nhà mới hoàn thiện, nội thất sang trọng | 90 | 9 – 11 | 810 – 990 | Nhà 1 trệt 1 lầu, 3PN, 2WC, giếng trời, sân ô tô | Tham khảo giá thị trường hiện nay |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên dữ liệu thị trường, giá 700 triệu đồng là mức giá khá hấp dẫn và thấp hơn nhiều so với giá thị trường mà các căn tương tự đang giao dịch. Tuy nhiên, mức giá này có thể xuất phát từ một số lý do như vị trí trong hẻm, cần cải tạo thêm, hoặc chủ nhà muốn bán nhanh.
Nếu bạn là người mua, có thể cân nhắc mức giá từ 750 triệu đến 800 triệu đồng để thương lượng với chủ nhà, vì đây là mức giá phù hợp với tình trạng nhà mới hoàn thiện và nội thất đầy đủ, đồng thời vẫn thấp hơn so với mặt bằng giá chung khoảng 10-20%.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn nhà phố tương tự với giá dao động từ 900 triệu trở lên.
- Việc bán nhanh giúp chủ nhà tránh chi phí bảo trì và các rủi ro khác.
- Khả năng thanh toán nhanh và thủ tục sang tên rõ ràng giúp giao dịch thuận lợi.
Kết luận
Mức giá 700 triệu đồng là mức giá tốt trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt nếu căn nhà không có yếu tố tiêu cực về pháp lý hay kỹ thuật. Nếu bạn là người mua, có thể đề xuất mức giá từ 750 – 800 triệu đồng với chủ nhà để đảm bảo quyền lợi và có thêm cơ hội thương lượng. Đối với người bán, nên cân nhắc điều chỉnh giá sao cho hợp lý với thị trường để giao dịch nhanh và hiệu quả.



