Thẩm định giá trị thực:
Căn nhà diện tích đất 8x20m (160m²), kết cấu 1 hầm, trệt, 3 lầu, với 8 phòng ngủ tọa lạc trên đường Nguyễn Minh Hoàng, P.12, Quận Tân Bình. Khu vực này là khu dân cư cao cấp, đường trước nhà rộng 8m, thuận tiện di chuyển. Giá cho thuê 40 triệu/tháng tương đương khoảng 250.000 đồng/m²/tháng (tính theo diện tích đất). Nếu tính theo diện tích sử dụng sàn khoảng 640m² (160m² x 4 tầng), giá thuê thực tế chỉ khoảng 62.500 đồng/m²/tháng.
So sánh với mặt bằng giá thuê văn phòng và nhà nguyên căn trong Quận Tân Bình, mức giá này nằm trong khoảng cao do kết cấu nhà mới, nhiều phòng, vị trí đẹp, có hầm để xe. Tuy nhiên, cần lưu ý, nếu so với chi phí xây dựng mới (khoảng 6-7 triệu/m²) thì đây là mức giá thuê hợp lý, bởi chủ nhà đã đầu tư hoàn thiện đầy đủ.
Nhận xét về giá: Giá thuê 40 triệu/tháng cho căn nhà có 8 phòng, hầm, 3 lầu tại khu vực này là mức giá hợp lý nhưng hơi cao so với các căn nhà hẻm khác trong khu vực có diện tích tương đương, do đó người thuê nên thương lượng để có mức giá tốt hơn, đặc biệt khi ký hợp đồng dài hạn.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Đường trước nhà rộng 8m, xe hơi ra vào thoải mái, rất hiếm trong khu vực nhiều nhà hẻm nhỏ.
- Nhà có hầm – hiếm trong phân khúc nhà cho thuê tại Tân Bình, phù hợp để làm văn phòng, showroom hoặc spa có chỗ để xe.
- Vị trí trong khu dân cư cao cấp, an ninh tốt, phù hợp làm văn phòng công ty hoặc trung tâm đào tạo.
- Kết cấu 3 lầu, 8 phòng ngủ rộng rãi, dễ dàng phân chia không gian làm việc hoặc trưng bày.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà này phù hợp nhất để thuê làm văn phòng công ty, trung tâm đào tạo hoặc showroom, spa thẩm mỹ cao cấp. Với kết cấu nhiều phòng và hầm để xe, việc sử dụng không gian linh hoạt, vừa có khu vực làm việc vừa có chỗ để xe riêng biệt. Không phù hợp để làm kho xưởng hay đầu tư xây lại do giá thuê đã cao và nhà mới hoàn thiện.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (HXH Cách Mạng Tháng 8) | Đối thủ 2 (HXH Lý Thường Kiệt) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 160 (8×20) | 150 (7.5×20) | 170 (8.5×20) |
| Kết cấu | 1 hầm, 3 lầu, 8 phòng | Trệt, 2 lầu, 6 phòng | 1 hầm, trệt, 2 lầu, 7 phòng |
| Đường vào | HXH 8m | HXH 6m | HXH 5m |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 40 | 32 | 35 |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê dài hạn, điều khoản tăng giá hằng năm.
- Đánh giá hiện trạng nhà, đặc biệt hệ thống điện, nước và hầm để xe.
- Kiểm tra quy hoạch xung quanh, tránh trường hợp bị thu hồi hoặc vướng quy hoạch mở rộng đường.
- Đánh giá khả năng quay đầu xe trong hẻm, dù đường rộng 8m nhưng cần thực tế kiểm tra.
- Xem xét kỹ về giấy tờ pháp lý, sổ đỏ, tránh trường hợp tranh chấp hoặc thế chấp ngân hàng.



