Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 1646a, Đường Võ Văn Kiệt, Quận 8
Mức giá 26 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh có diện tích 148 m² tại vị trí mặt tiền đường Võ Văn Kiệt, Quận 8 được đánh giá là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Quận 8 là khu vực đang phát triển với mật độ dân cư đông đúc, vị trí mặt tiền đường lớn thuận tiện lưu thông, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh. Mặt bằng có diện tích rộng 148 m², gồm 1 trệt 1 lầu, 2 phòng và 3 WC, nội thất hoàn thiện cơ bản, sổ hồng pháp lý rõ ràng, rất thuận lợi để khai thác kinh doanh ngay.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Đơn vị | Mặt bằng 1646a Võ Văn Kiệt | Tham khảo mặt bằng tương đương tại Quận 8 | Tham khảo mặt bằng mặt tiền đường lớn tại Quận 5 |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích | m² | 148 | 120-150 | 130-160 |
| Giá thuê | triệu đồng/tháng | 26 | 22-28 | 28-35 |
| Giá thuê/m² | triệu đồng/m²/tháng | 0.176 | 0.15 – 0.23 | 0.21 – 0.27 |
| Vị trí | Mặt tiền đường Võ Văn Kiệt, Quận 8 | Mặt tiền đường lớn Quận 8 | Mặt tiền đường lớn Quận 5 | |
| Tình trạng pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ | |
| Nội thất | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện cơ bản hoặc chưa hoàn thiện | Hoàn thiện cơ bản |
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 26 triệu/tháng tương đương khoảng 176 nghìn đồng/m²/tháng là phù hợp với mặt bằng có diện tích rộng, vị trí đắc địa và đã hoàn thiện cơ bản. Giá này thấp hơn so với mặt bằng tương tự tại các quận trung tâm hơn như Quận 5, đồng thời nằm trong khoảng giá thị trường Quận 8.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Đảm bảo sổ đỏ, hợp đồng thuê rõ ràng, minh bạch để tránh tranh chấp về sau.
- Xác định rõ các chi phí phát sinh: Phí dịch vụ chung cư, tiền điện nước, chi phí bảo trì,… để tính toán tổng chi phí vận hành.
- Thời gian thuê và điều khoản thanh toán: Thương lượng thời gian thuê dài hạn với mức giá ổn định, các điều khoản tăng giá hợp lý.
- Khả năng kinh doanh: Đánh giá tính phù hợp của vị trí với loại hình kinh doanh dự kiến, lượng khách hàng tiềm năng.
- Kiểm tra hiện trạng mặt bằng: Tình trạng xây dựng, nội thất, hệ thống điện nước, vệ sinh để tránh phải đầu tư sửa chữa lớn.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu muốn thương lượng mức giá hợp lý hơn, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 23-24 triệu đồng/tháng, tương đương 155-162 nghìn đồng/m²/tháng. Lý do thuyết phục chủ nhà giảm giá bao gồm:
- Thị trường có sự cạnh tranh với nhiều mặt bằng tương đương, có thể tìm được lựa chọn giá thấp hơn.
- Diện tích lớn có thể khiến chi phí vận hành cao, bạn cần đầu tư thêm cho nội thất hoặc sửa chữa.
- Yêu cầu ký hợp đồng thuê dài hạn, đảm bảo sự ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán nhanh, đặt cọc cao thể hiện thiện chí và giảm rủi ro cho chủ nhà.
Bạn có thể trình bày các lý do này một cách lịch sự và cụ thể để chủ nhà cảm nhận được sự nghiêm túc và có thể đồng ý mức giá hợp lý hơn.



